Thai Nguyen Black Metallurgics Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 低磷生铁

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Luyện Kim Đen Thái Nguyên

5
进口笔数
93
出口笔数
$26.91M
进口金额
$13.95M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.78M · 1 笔出口 $35.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $500.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $647.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $520.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $906.4K · 4 笔2024-05进口 $4.52M · 1 笔出口 $643.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $397.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $713.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $608.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $581.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $561.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $382.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $613.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $268.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $559.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $667.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.51M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $496.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $491.1K · 2 笔2026-01进口 $4.72M · 1 笔出口 $816.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $945.8K · 4 笔2026-04进口 $10.38M · 1 笔出口 $721.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.78M · 1 笔出口 $35.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $500.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $647.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $520.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $906.4K · 4 笔2024-05进口 $4.52M · 1 笔出口 $643.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $397.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $713.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $608.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $581.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $561.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $382.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $613.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $268.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $559.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $667.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.51M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $496.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $491.1K · 2 笔2026-01进口 $4.72M · 1 笔出口 $816.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $945.8K · 4 笔2026-04进口 $10.38M · 1 笔出口 $721.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号4600400261
企查查编码QVNGQ99J5X
成立日期2006-12-04
联系地址Xóm Chí Son, Xã Nam Hòa, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LUYỆN KIM ĐEN THÁI NGUYÊN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Chí Son, Xã Nam Hòa, Thái Nguyên
经营范围Xuất nhập khẩu vật tư, nguyên liệu, nhiên liệu phục vụ khai khoáng, luyện kim và các mặt hàng công ty kinh doanh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842803821136
邮箱Lkd.thainguyen@hotmail.com
传真02803821226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270400煤焦炭

出口

HS 编码产品
720110低磷生铁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚3$19.61M
中国2$7.30M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$13.95M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Detian Singapore International Trade Pte. Ltd.新加坡3$19.61M煤焦炭、热轧钢卷
Itochu Singapore Pte. Ltd.新加坡1$4.52M其他丙烯酸聚合物、甲基丙烯酸酯
Global Zehua International Trading Ltd.中国1$2.78M煤焦炭

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南63$13.27M其他纸制品、瓦楞纸箱
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南30$680.7K其他钢铁制品、其他钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25煤焦炭DETIAN SINGAPORE INTERNATIONAL TRADE PTE LTD印度尼西亚$5.19M
2026-04-25煤焦炭DETIAN SINGAPORE INTERNATIONAL TRADE PTE LTD印度尼西亚$5.19M
2026-01-05煤焦炭DETIAN SINGAPORE INTERNATIONAL TRADE PTE LTD印度尼西亚$4.72M
2025-08-18煤焦炭DETIAN SINGAPORE INTERNATIONAL TRADE PTE LTD印度尼西亚$4.51M
2024-05-20煤焦炭ITOCHU SINGAPORE PTE LTD中国$4.52M
2023-09-30煤焦炭GLOBAL ZEHUA INTERNATIONAL TRADING LTD中国$2.78M

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15低磷生铁VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$240.4K
2026-04-15低磷生铁VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$240.4K
2026-04-14低磷生铁VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$240.4K
2026-03-20低磷生铁VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$264.8K
2026-03-19低磷生铁VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$264.8K
2026-03-09低磷生铁VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$208.1K
2026-03-07低磷生铁VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$208.1K
2026-01-31低磷生铁VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$206.6K
2026-01-30低磷生铁VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$206.6K
2026-01-15低磷生铁VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$201.8K

相关企业 · 同类产品

Thai Nguyen Black Metallurgics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →