Thai Nguyen Black Metallurgics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 低磷生铁
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Luyện Kim Đen Thái Nguyên
5
进口笔数
93
出口笔数
$26.91M
进口金额
$13.95M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600400261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ99J5X |
| 成立日期 | 2006-12-04 |
| 联系地址 | Xóm Chí Son, Xã Nam Hòa, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUYỆN KIM ĐEN THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Chí Son, Xã Nam Hòa, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu vật tư, nguyên liệu, nhiên liệu phục vụ khai khoáng, luyện kim và các mặt hàng công ty kinh doanh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842803821136 |
| 邮箱 | Lkd.thainguyen@hotmail.com |
| 传真 | 02803821226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720110 | 低磷生铁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $19.61M |
| 中国 | 2 | $7.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $13.95M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detian Singapore International Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $19.61M | 煤焦炭、热轧钢卷 |
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.52M | 其他丙烯酸聚合物、甲基丙烯酸酯 |
| Global Zehua International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $2.78M | 煤焦炭 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 63 | $13.27M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $680.7K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 煤焦炭 | DETIAN SINGAPORE INTERNATIONAL TRADE PTE LTD | 印度尼西亚 | $5.19M |
| 2026-04-25 | 煤焦炭 | DETIAN SINGAPORE INTERNATIONAL TRADE PTE LTD | 印度尼西亚 | $5.19M |
| 2026-01-05 | 煤焦炭 | DETIAN SINGAPORE INTERNATIONAL TRADE PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.72M |
| 2025-08-18 | 煤焦炭 | DETIAN SINGAPORE INTERNATIONAL TRADE PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.51M |
| 2024-05-20 | 煤焦炭 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.52M |
| 2023-09-30 | 煤焦炭 | GLOBAL ZEHUA INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.78M |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 低磷生铁 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $240.4K |
| 2026-04-15 | 低磷生铁 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $240.4K |
| 2026-04-14 | 低磷生铁 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $240.4K |
| 2026-03-20 | 低磷生铁 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $264.8K |
| 2026-03-19 | 低磷生铁 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $264.8K |
| 2026-03-09 | 低磷生铁 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $208.1K |
| 2026-03-07 | 低磷生铁 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $208.1K |
| 2026-01-31 | 低磷生铁 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $206.6K |
| 2026-01-30 | 低磷生铁 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $206.6K |
| 2026-01-15 | 低磷生铁 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $201.8K |