EKO Clean Technology Techniques Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ SạCH EKO
102
进口笔数
3
出口笔数
$4.00M
进口金额
$13.5K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2024-12-19
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702969760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8W3RY6 |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | 279/1C, đường N2, Khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ SẠCH EKO |
| 企业英文名称 | EKO CLEAN TECHNOLOGY TECHNIQUES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 279/1C, đường N2, Khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84984686862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $4.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Yike Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 84 | $3.60M | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $130.7K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Hunan Meigao Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.4K | 水泥添加剂、其他钢铁结构体 |
| DONGGUAN OUDIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $68.2K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Langfang Weikaihua Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.8K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| KT Honesty Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 塑料管、其他玻璃纤维 |
| Hunan Shaboli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 电动叉车、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.5K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 电力控制板 | DONGGUAN OUDIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $455 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | DONGGUAN OUDIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $114 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | DONGGUAN OUDIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | DONGGUAN OUDIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $241 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | DONGGUAN OUDIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $391 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | DONGGUAN OUDIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $391 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | DONGGUAN OUDIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | DONGGUAN OUDIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | DONGGUAN OUDIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | DONGGUAN OUDIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 电力控制板 | Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2024-12-19 | 电力控制板 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $504 |
| 2024-08-01 | 蒸发式冷却器 | Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-08-01 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-13 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $3.7K |
| 2023-12-13 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $1.5K |