Thien Phat Solar Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非电照明器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIêN PHáT SOLAR
18
进口笔数
0
出口笔数
$682.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316466460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHA0RCM |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | 51/1C Đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN PHÁT SOLAR |
| 企业英文名称 | THIEN PHAT SOLAR SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8A An Dương Vương, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84902894856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940550 | 非电照明器具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $682.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Niudi Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $310.4K | LED光伏照明装置、LED灯具及模块 |
| Zhongshan Shihun Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $194.3K | 光伏组件、LED光伏照明装置 |
| Blue Carbon Technology Inc. | 中国 | 2 | $78.9K | 光伏组件、锂离子电池 |
| Zhongshan Zlight Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.5K | 非电照明器具、LED光伏照明装置 |
| Zhongshan Huawei Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | LED光伏照明装置、光伏组件 |
| Zhongshan Sunlight Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| ZHONGSHAN ZLSOLARLIGHT IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | 1 | $18.5K | LED光伏照明装置 |
| Blue Caron Technology Inc. | 中国 | 1 | $150 | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN NIUDI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-07 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN NIUDI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN NIUDI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-07 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN NIUDI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-07 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN NIUDI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-07 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN NIUDI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN NIUDI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN NIUDI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-07 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN NIUDI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-07 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN NIUDI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.7K |