CASPER VIETNAM JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CASPER VIệT NAM

1
进口笔数
0
出口笔数
$110
进口金额
$0
出口金额
2023-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0107009894
企查查编码QVNW05N8VB
成立日期2015-09-30
联系地址B12A-12B, Vinhomes Gardenia, đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CASPER VIỆT NAM
企业英文名称CASPER VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 40, ngã tư Sơn Đồng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+8418006644
邮箱CSKH@casper-electric.com
传真+842437843666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$110

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd.泰国1$110冷藏冷冻组合机、10kg以下全自动洗衣机

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-27电力控制板Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd.泰国$110

相关企业 · 同类产品

CASPER VIETNAM JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →