Emivest Feedmill (TG) Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL (TG) VIệT NAM

298
进口笔数
0
出口笔数
$69.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
78
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.09M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.24M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $514.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.90M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $958.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.51M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $295.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $755.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.44M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.11M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.03M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.86M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.72M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $142.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.40M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $489.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $675.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.36M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.76M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.98M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $838.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.35M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.37M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.25M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.50M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.24M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $514.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.90M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $958.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.51M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $295.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $755.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.44M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.11M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.03M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.86M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.72M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $142.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.40M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $489.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $675.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.36M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.76M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.98M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $838.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.35M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.37M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.25M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.50M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1201418945
企查查编码QVN5S5X9U6
成立日期2012-10-05
联系地址Lô AV-1,2,3,4,7 Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL (TG) VIỆT NAM
企业英文名称EMIVEST FEEDMILL (TG) VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô AV-1,2,3,4,7 Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Đồng Tháp
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu mặt hàng có mã HS: 0713, 0714, 1005, 1101, 1102, 1104, 1106, 2301, 2302, 2308, 2309 theo quy định của pháp luật * Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842733620333
邮箱kiemkhe@emivest-berhad.com
传真+842733620888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,811.4436亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230990猫狗饲料
230400大豆油渣
151190精炼棕榈油
230649油菜籽油渣
230660棕榈油渣
292250含氧氨基化合物
292310季铵化合物
293090其他有机硫化合物
293040蛋氨酸化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷53$29.70M
巴西37$22.10M
印度32$4.29M
中国90$4.07M
巴基斯坦24$2.69M
美国11$2.66M
马来西亚24$2.20M
南非2$1.00M
印度尼西亚17$768.1K
日本4$202.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡41$20.90M大豆油渣、其他玉米
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡24$9.96M精炼棕榈油、粗棕榈油
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南11$7.47M其他玉米、大豆油渣
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡13$4.55M大豆油渣、其他玉米
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡37$1.75M精炼棕榈油、粗棕榈油
Louis Dreyfus Company Pakistan (Pvt.) Ltd.巴基斯坦7$766.4K其他玉米、碾磨大米
Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$457.2K蛋氨酸化合物、猫狗饲料
Ample Overseas印度7$351.0K油菜籽油渣、酿造废料
Zhejiang Rise-Start Import & Export Co., Ltd.中国6$251.3K氨基酸及酯类、猫狗饲料
Infoark International Co., Ltd.中国7$228.5K其他抗生素、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他玉米RELIANCE RETAIL LIMITED印度$118.4K
2026-06-26其他有机硫化合物Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.中国$123.8K
2026-06-23其他玉米Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.印度$603.3K
2026-06-22其他玉米ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.印度$76.5K
2026-06-19其他玉米ENERFO Pte. Ltd.南非$699.7K
2026-06-15大豆油渣ENERFO Pte. Ltd.巴西$450.4K
2026-06-06其他玉米RELIANCE RETAIL LIMITED印度$119.3K
2026-06-06其他玉米BUNGE SA印度$54.1K
2026-06-06其他玉米BUNGE SA印度$122.8K
2026-06-05精炼棕榈油Wilmar Trading Pte. Ltd.马来西亚$129.5K

相关企业 · 同类产品

Emivest Feedmill (TG) Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →