Emivest Feedmill (TG) Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 268 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL (TG) VIệT NAM
268
进口笔数
0
出口笔数
$65.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
70
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201418945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S5X9U6 |
| 成立日期 | 2012-10-05 |
| 联系地址 | Lô AV-1,2,3,4,7 Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL (TG) VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EMIVEST FEEDMILL (TG) VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô AV-1,2,3,4,7 Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu mặt hàng có mã HS: 0713, 0714, 1005, 1101, 1102, 1104, 1106, 2301, 2302, 2308, 2309 theo quy định của pháp luật * Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842733620333 |
| 邮箱 | kiemkhe@emivest-berhad.com |
| 传真 | +842733620888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,811.4436亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 49 | $28.36M |
| 巴西 | 36 | $21.65M |
| 中国 | 86 | $3.88M |
| 巴基斯坦 | 24 | $2.69M |
| 美国 | 11 | $2.66M |
| 印度 | 19 | $2.51M |
| 马来西亚 | 22 | $2.02M |
| 印度尼西亚 | 12 | $578.0K |
| 南非 | 1 | $304.9K |
| 日本 | 4 | $202.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $19.35M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $8.40M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.54M | 其他玉米、大豆油渣 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $4.32M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.48M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Louis Dreyfus Company Pakistan (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 7 | $766.4K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Infoark Industry Co., Ltd. | 越南 | 9 | $378.5K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $333.4K | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| Ample Overseas | 印度 | 6 | $303.9K | 油菜籽油渣、酿造废料 |
| Infoark International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $228.5K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $448.2K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $448.2K |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | INFOARK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $86.8K |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | INFOARK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $86.8K |
| 2026-04-08 | 其他有机硫化合物 | NINGBO ZRCC NHU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $290.6K |
| 2026-04-08 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 巴西 | $358.8K |
| 2026-04-08 | 其他有机硫化合物 | NINGBO ZRCC NHU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $290.6K |
| 2026-04-08 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 巴西 | $358.8K |
| 2026-03-31 | 油菜籽油渣 | AMPLE OVERSEAS | 印度 | $47.4K |
| 2026-03-26 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $22.0K |