Greenjoy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 编结用植物材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENJOY
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$64.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315318999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX28T86C |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENJOY |
| 企业英文名称 | GREENJOY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên P, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84778107721 |
| 邮箱 | info@greenjoystraw.com |
| 官网 | greenjoystraw.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $36.8K |
| 波兰 | 1 | $23.4K |
| 日本 | 1 | $2.2K |
| 德国 | 2 | $1.9K |
| 中国香港 | 3 | $658 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vegetalepaille & Co. | 法国 | 4 | $36.8K | 编结用植物材料 |
| Frogut Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $23.4K | 其他植物产品 |
| T Labo Japan | 日本 | 1 | $2.2K | 编结用植物材料 |
| H & S Henze und Sprenger GmbH | 德国 | 2 | $1.9K | 编结用植物材料、竹编篮筐 |
| SUSTAINABLE PLANET LTD | 中国香港 | 3 | $658 | 编结用植物材料 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 编结用植物材料 | Vegetalepaille & Co. | 法国 | $5.1K |
| 2025-12-24 | 编结用植物材料 | Vegetalepaille & Co. | 法国 | $1.9K |
| 2025-10-30 | 编结用植物材料 | SUSTAINABLE PLANET LTD | 中国香港 | $153 |
| 2024-11-20 | 编结用植物材料 | Vegetalepaille & Co. | 法国 | $8.0K |
| 2024-11-20 | 编结用植物材料 | Vegetalepaille & Co. | 法国 | $1.3K |
| 2024-08-22 | 编结用植物材料 | SUSTAINABLE PLANET LTD | 中国香港 | $161 |
| 2023-12-25 | 编结用植物材料 | Vegetalepaille & Co. | 法国 | $7.6K |
| 2023-12-25 | 编结用植物材料 | Vegetalepaille & Co. | 法国 | $2.3K |
| 2023-09-20 | 编结用植物材料 | H & S Henze und Sprenger GmbH | 德国 | $674 |
| 2023-09-20 | 竹编篮筐 | H & S Henze und Sprenger GmbH | 德国 | $38 |