Bimart Fashion Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN F&F
98
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107273793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S459YN |
| 成立日期 | 2015-12-30 |
| 联系地址 | Số nhà 675 – 677 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN F&F |
| 企业英文名称 | F&F GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 675 – 677 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462930289 |
| 邮箱 | letuananh@biluxury.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $1.69M |
| 中国台湾 | 8 | $208.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Joytop Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $227.6K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯长丝织物 |
| WISHER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $208.2K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing Dibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $165.7K | 聚酯粘胶混纺布、人造纤维印花布 |
| Shaoxing Keqiao Yigao Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $131.0K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Hangzhou Yishuo Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $127.6K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 7 | $127.5K | 聚酯粘胶混纺布、色织人造纤维布 |
| Suzhou Sunch Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $108.3K | 染色聚酯布、染色化纤长丝布 |
| Fuzhou Songyuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $88.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Shaoxing Imory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.2K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| Shaoxing Shunqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.7K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 聚酯短纤织物 | Shaoxing Dibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-24 | 聚酯短纤织物 | Shaoxing Dibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-05-21 | 聚酯粘胶混纺布 | Shaoxing Dibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-05-13 | 染色聚酯布 | WISHER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-05-13 | 染色聚酯布 | WISHER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $11.7K |
| 2026-05-12 | 聚酯粘胶混纺布 | UNION DEVELOPING GROUP OF CHINA LIMITED | 中国 | $12.8K |
| 2026-05-12 | 聚酯粘胶混纺布 | UNION DEVELOPING GROUP OF CHINA LIMITED | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-06 | 聚酯粘胶混纺布 | Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-06 | 聚酯粘胶混纺布 | Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-06 | 聚酯粘胶混纺布 | Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |