Lan Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
27
进口笔数
155
出口笔数
$16.04M
进口金额
$235.9K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-30
最近出口
7
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306132010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BCAP3X |
| 成立日期 | 2008-10-29 |
| 联系地址 | 29 Đường N1, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường N1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842873007168 |
| 传真 | 0873007139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 170490 | 糖果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210310 | 酱油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $15.88M |
| 德国 | 17 | $107.2K |
| 中国 | 5 | $45.3K |
| 英国 | 1 | $7.0K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
| 意大利 | 1 | $235 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 150 | $190.3K |
| NC | 6 | $45.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unigrade Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.88M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $52.7K | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
| OEST Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.0K | 非轻质石油、纺织品润滑剂 |
| Oest Lubricants GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $32.6K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Chongqing Nordia Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 液体过滤机械 |
| MacDermid Performance Solutions | 英国 | 1 | $7.0K | 其他润滑剂、其他化学制剂 |
| Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $4.0K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheval Distribution | NC | 6 | $45.6K | 其他塑料制品、坚果及种子 |
| Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 10 | $41.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 50 | $29.1K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 22 | $14.9K | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.7K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.7K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 9 | $10.3K | 金属加工机刀、合金钢棒材 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.1K | 氮、其他液化石油气 |
| Masuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.0K | 热轧钢扁平材、热轧合金钢 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 纺织品润滑剂 | Oest Lubricants GmbH & Co. KG | 德国 | $4.1K |
| 2026-06-25 | 防冻制剂 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-06-01 | 纺织品润滑剂 | Oest Lubricants GmbH & Co. KG | 德国 | $4.1K |
| 2026-06-01 | 非轻质石油 | Oest Lubricants GmbH & Co. KG | 德国 | $3.2K |
| 2026-05-25 | 非轻质石油 | Oest Lubricants GmbH & Co. KG | 德国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 德国 | $2.8K |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | Oest Lubricants GmbH & Co. KG | 德国 | $3.1K |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 德国 | $3.2K |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 德国 | $1.6K |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非轻质石油 | RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM) | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-07-25 | 加强橡胶带 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-25 | 加强橡胶带 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-25 | 加强橡胶带 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-25 | 加强橡胶带 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-25 | 加强橡胶带 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-25 | 加强橡胶带 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-25 | 加强橡胶带 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-25 | 加强橡胶带 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $4 |