Phi Long General Trading & Trading Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 铜矿砂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XâY DựNG THươNG MạI Và KINH DOANH TổNG HợP PHI LONG

7
进口笔数
9
出口笔数
$2.70M
进口金额
$2.80M
出口金额
2024-08-28
最近进口
2024-08-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.47M20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $675.0K · 2 笔出口 $680.4K · 2 笔2024-07进口 $1.46M · 2 笔出口 $1.47M · 2 笔2024-08进口 $562.5K · 2 笔出口 $567.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $675.0K · 2 笔出口 $680.4K · 2 笔2024-07进口 $1.46M · 2 笔出口 $1.47M · 2 笔2024-08进口 $562.5K · 2 笔出口 $567.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3200171456
企查查编码QVNRKY8SJQ
成立日期2003-01-21
联系地址Số 21 đường Lê Duẩn, Phường 2, Thị xã Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP PHI LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11A Nguyễn Quang Xá, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị
经营范围Trồng rừng và kinh doanh lâm sản Sản xuất các sản phẩm từ gỗ, chế biến đồ gỗ mỹ nghệ Sản xuất, gia công, lắp ráp, mua bán và kinh doanh xuất nhập khẩu các sản phẩm điện tử, điện gia dụng, máy móc và phụ tùng thay thế Bán buôn XNK hàng thủ công mỹ nghệ Bán buôn chất phụ gia, chất chống thấm. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842333556149
邮箱philongqt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260300铜矿砂
260700铅矿砂

出口

HS 编码产品
260300铜矿砂
262190其他矿渣及灰
842959其他机械铲
847410矿物处理机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝7$2.70M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$1.93M
中国2$793.8K
老挝2$76.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KD Factory Sole Co., Ltd.老挝7$2.70M铜矿砂、铝矿砂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rucheng County Hongsheng Mining Co., Ltd.越南3$1.59M铜矿砂
Rucheng County Hongsheng Mining Co., Ltd.中国2$793.8K铜矿砂
Hekou Wangli Import & Export Co., Ltd.越南1$340.2K铜矿砂、贵金属矿砂
KD Factory Sole Co., Ltd.老挝2$76.2K镀铝锌钢板、其他钢铁结构体
KD Factory Sole Co., Ltd.越南1$2.6K其他矿渣及灰

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-28铜矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$112.5K
2024-08-19铜矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$450.0K
2024-07-29铜矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$337.5K
2024-07-17铜矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$1.13M
2024-06-22铜矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$337.5K
2024-06-13铜矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$337.5K
2023-07-23铅矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$3.2K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-28铜矿砂RUCHENG COUNTY HONGSHENG MINING CO LTD越南$113.4K
2024-08-19铜矿砂RUCHENG COUNTY HONGSHENG MINING CO LTD中国$453.6K
2024-07-29铜矿砂RUCHENG COUNTY HONGSHENG MINING CO LTD中国$340.2K
2024-07-17铜矿砂RUCHENG COUNTY HONGSHENG MINING CO LTD越南$1.13M
2024-06-22铜矿砂RUCHENG COUNTY HONGSHENG MINING CO LTD越南$340.2K
2024-06-13铜矿砂HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$340.2K
2024-04-27其他机械铲KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$56.6K
2024-04-25其他矿渣及灰KD FACTORY SOLE CO LTD越南$2.6K
2023-09-20矿物处理机器KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$19.6K

相关企业 · 同类产品

Phi Long General Trading & Trading Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →