Phi Long General Trading & Trading Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 铜矿砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XâY DựNG THươNG MạI Và KINH DOANH TổNG HợP PHI LONG
7
进口笔数
9
出口笔数
$2.70M
进口金额
$2.80M
出口金额
2024-08-28
最近进口
2024-08-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200171456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKY8SJQ |
| 成立日期 | 2003-01-21 |
| 联系地址 | Số 21 đường Lê Duẩn, Phường 2, Thị xã Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP PHI LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11A Nguyễn Quang Xá, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | Trồng rừng và kinh doanh lâm sản Sản xuất các sản phẩm từ gỗ, chế biến đồ gỗ mỹ nghệ Sản xuất, gia công, lắp ráp, mua bán và kinh doanh xuất nhập khẩu các sản phẩm điện tử, điện gia dụng, máy móc và phụ tùng thay thế Bán buôn XNK hàng thủ công mỹ nghệ Bán buôn chất phụ gia, chất chống thấm. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842333556149 |
| 邮箱 | philongqt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260300 | 铜矿砂 |
| 260700 | 铅矿砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260300 | 铜矿砂 |
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $2.70M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.93M |
| 中国 | 2 | $793.8K |
| 老挝 | 2 | $76.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KD Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $2.70M | 铜矿砂、铝矿砂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rucheng County Hongsheng Mining Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.59M | 铜矿砂 |
| Rucheng County Hongsheng Mining Co., Ltd. | 中国 | 2 | $793.8K | 铜矿砂 |
| Hekou Wangli Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $340.2K | 铜矿砂、贵金属矿砂 |
| KD Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $76.2K | 镀铝锌钢板、其他钢铁结构体 |
| KD Factory Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他矿渣及灰 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 铜矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $112.5K |
| 2024-08-19 | 铜矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $450.0K |
| 2024-07-29 | 铜矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $337.5K |
| 2024-07-17 | 铜矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $1.13M |
| 2024-06-22 | 铜矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $337.5K |
| 2024-06-13 | 铜矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $337.5K |
| 2023-07-23 | 铅矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $3.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 铜矿砂 | RUCHENG COUNTY HONGSHENG MINING CO LTD | 越南 | $113.4K |
| 2024-08-19 | 铜矿砂 | RUCHENG COUNTY HONGSHENG MINING CO LTD | 中国 | $453.6K |
| 2024-07-29 | 铜矿砂 | RUCHENG COUNTY HONGSHENG MINING CO LTD | 中国 | $340.2K |
| 2024-07-17 | 铜矿砂 | RUCHENG COUNTY HONGSHENG MINING CO LTD | 越南 | $1.13M |
| 2024-06-22 | 铜矿砂 | RUCHENG COUNTY HONGSHENG MINING CO LTD | 越南 | $340.2K |
| 2024-06-13 | 铜矿砂 | HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $340.2K |
| 2024-04-27 | 其他机械铲 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $56.6K |
| 2024-04-25 | 其他矿渣及灰 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-09-20 | 矿物处理机器 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $19.6K |