Unitedglory Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI UNITEDGLORY
75
进口笔数
2
出口笔数
$1.55M
进口金额
$8.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-11-22
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315586927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9TC7KX |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | 1979/8/2 Huỳnh Tấn Phát, khu phố 6, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UNITEDGLORY |
| 企业英文名称 | UNITEDGLORY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1979/8/2 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phổi bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84972939085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390320 | SAN共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.08M |
| 印度尼西亚 | 20 | $392.1K |
| 马来西亚 | 3 | $60.8K |
| 中国台湾 | 2 | $15.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $6.0K |
| 中国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Leader International Ltd. | 中国 | 34 | $795.8K | 聚氨酯、人造蜡 |
| Ever Leader International Ltd. | 印度尼西亚 | 19 | $353.0K | 工业脂肪酸、人造蜡 |
| Great Spirit Co., Ltd. | 中国 | 11 | $186.9K | 棕榈/硬脂酸 |
| EVER LEADER INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 4 | $134.8K | 聚氨酯、人造蜡 |
| Ever Leader International Ltd. | 马来西亚 | 2 | $39.0K | 人造蜡 |
| Unitedglory (Xiamen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、聚碳酸酯 |
| JUN FA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.5K | ABS共聚物、聚氨酯 |
| Wynca Tinyo Silicone Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 初级硅氧烷、其他硫化橡胶制品 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.6K | 固体烧碱、二氯甲烷 |
| Zhejiang Xin'an Chemical Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STRONG HOUSE PLASTICS INDUSTRYCO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.0K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Xiamen Choyangprosperity Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 人造蜡、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业脂肪酸 | EVER LEADER INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $19.6K |
| 2026-04-29 | 工业脂肪酸 | EVER LEADER INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $19.6K |
| 2026-04-01 | 棕榈/硬脂酸 | GREAT SPIRIT CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-01 | 棕榈/硬脂酸 | GREAT SPIRIT CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-03-26 | 聚氨酯 | EVER LEADER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-26 | 聚氨酯 | EVER LEADER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-26 | 聚氨酯 | EVER LEADER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-03-26 | 聚氨酯 | EVER LEADER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-26 | 聚氨酯 | EVER LEADER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-03-26 | 聚氨酯 | EVER LEADER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 聚氯乙烯覆材 | STRONG HOUSE PLASTICS INDUSTRYCO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2024-11-22 | 其他塑料制品 | STRONG HOUSE PLASTICS INDUSTRYCO LTD | 中国台湾 | $88 |
| 2024-11-22 | 其他塑料制品 | STRONG HOUSE PLASTICS INDUSTRYCO LTD | 中国台湾 | $66 |
| 2024-11-11 | 聚氨酯 | XIAMEN CHOYANGPROSPERITY TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |