Hao Phat Clean Agricultural Products Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,902 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN SạCH HàO PHáT
1,902
进口笔数
0
出口笔数
$77.56M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317403110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKE3F9C |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | 55 Đường Nội Khu, Khu Phố Hưng Thái 1 – R2, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN SẠCH HÀO PHÁT |
| 企业英文名称 | HAO PHAT CLEAN AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84971442448 |
| 邮箱 | henrylee280309@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,902 | $77.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,879 | $77.13M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 23 | $429.4K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 1,902)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $27.0K |
| 2025-06-10 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $40.5K |
| 2025-06-06 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $13.5K |
| 2025-05-24 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $51.3K |
| 2025-05-19 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $40.5K |
| 2025-05-18 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $36.5K |
| 2025-05-15 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $51.3K |
| 2025-05-15 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $36.5K |
| 2025-05-14 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $35.1K |
| 2025-04-17 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $40.5K |