Vietcos International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VIETCOS
28
进口笔数
0
出口笔数
$550.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318259357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89C6CWB |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | 51/7 Hòa Bình, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIETCOS |
| 企业英文名称 | VIETCOS INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84938228800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $550.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Support Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 17 | $443.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Zhongmaoda International Trade Ltd. | 中国 | 8 | $92.3K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Zhangjiagang Weihao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 化妆喷雾器、塑料封口件 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Sunshujuan | 中国 | 1 | $10 | 塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 贱金属盖 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $992 |
| 2026-04-15 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-15 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-15 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-15 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $540 |