S88 Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU S88 VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$29.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109200342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RRQR08 |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 613 Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU S88 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | S88 VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngách 40, Ngõ 89 Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84943613377 |
| 邮箱 | nguyenhop1090@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuyi Jundel Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 陶瓷磨轮 |
| Zhejiang Yakexi Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 陶瓷磨轮、天然石磨轮 |
| Linyi Zhuochi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 陶瓷磨轮、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 陶瓷磨轮 | WUYI JUNDEL ABRASIVES CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-04 | 陶瓷磨轮 | WUYI JUNDEL ABRASIVES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-04 | 陶瓷磨轮 | WUYI JUNDEL ABRASIVES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-04 | 陶瓷磨轮 | WUYI JUNDEL ABRASIVES CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-09-04 | 陶瓷磨轮 | WUYI JUNDEL ABRASIVES CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-09-04 | 陶瓷磨轮 | WUYI JUNDEL ABRASIVES CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-09-04 | 陶瓷磨轮 | WUYI JUNDEL ABRASIVES CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-09-04 | 陶瓷磨轮 | WUYI JUNDEL ABRASIVES CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-10-16 | 陶瓷磨轮 | ZHEJIANG YAKEXI ABRASIVES CO LTD | 中国 | $664 |
| 2024-10-16 | 陶瓷磨轮 | ZHEJIANG YAKEXI ABRASIVES CO LTD | 中国 | $664 |