The Exquisite Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 棉包装袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Tinh Tế
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$200.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106511124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9130PMN |
| 成立日期 | 2014-04-16 |
| 联系地址 | Số 22 Thọ Xương, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT TINH TẾ |
| 企业英文名称 | THE EXQUISITE VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Thọ Xương, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84904186520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630520 | 棉包装袋 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 630221 | 印花棉床品 |
| 630240 | 针织餐桌布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 24 | $192.8K |
| 英国 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parfumerie Fragonard | 法国 | 9 | $155.9K | 棉包装袋、其他纺织制品 |
| Rolande Du Dreuilh Creations Souffas | 法国 | 13 | $34.2K | 棉包装袋、针织餐桌布 |
| Jersey Lavender Ltd. | 英国 | 1 | $7.3K | 棉包装袋 |
| Driss Loeva | 法国 | 1 | $1.6K | 塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包 |
| Pjm Sasunipe | 法国 | 1 | $1.1K | 棉包装袋 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 棉包装袋 | Rolande Du Dreuilh Creations Souffas | 法国 | $42 |
| 2026-02-05 | 针织餐桌布 | Rolande Du Dreuilh Creations Souffas | 法国 | $1.5K |
| 2026-01-20 | 印花棉床品 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $270 |
| 2026-01-20 | 棉包装袋 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $600 |
| 2026-01-20 | 印花棉床品 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $330 |
| 2026-01-20 | 棉包装袋 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $390 |
| 2026-01-20 | 棉包装袋 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $720 |
| 2026-01-20 | 棉包装袋 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $838 |
| 2026-01-20 | 棉包装袋 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $970 |
| 2026-01-20 | 棉包装袋 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $320 |