JGOLF VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 棉针织鞋袜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JGOLF VINA
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110374752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE09QMNP |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Tầng B1 khách sạn Grand Plaza, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JGOLF VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng B1 khách sạn Grand Plaza, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84911833890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611530 | 女袜 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.3K |
| 韩国 | 2 | $3.2K |
| 越南 | 1 | $643 |
| 菲律宾 | 1 | $492 |
| 美国 | 1 | $61 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XNELLS KOREA Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.3K | 棉针织鞋袜、塑料包装箱 |
| XNELLS KOREA Co., Ltd. | 中国 | 2 | $396 | 针织头饰、其他伞类 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 合成纤维手套 | XNELLSKOREA CO., LTD | 韩国 | $120 |
| 2024-12-31 | 清洁用布 | XNELLSKOREA CO., LTD | 中国 | $29 |
| 2024-12-31 | 皮革箱包容器 | XNELLSKOREA CO., LTD | 中国 | $257 |
| 2024-12-31 | 运动皮手套 | XNELLSKOREA CO., LTD | 菲律宾 | $171 |
| 2024-12-31 | 其他皮革制品 | XNELLSKOREA CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2024-12-31 | 棉针织鞋袜 | XNELLSKOREA CO., LTD | 韩国 | $171 |
| 2024-12-31 | 清洁用布 | XNELLSKOREA CO., LTD | 中国 | $43 |
| 2024-12-31 | 皮革箱包容器 | XNELLSKOREA CO., LTD | 中国 | $79 |
| 2024-12-31 | 皮革箱包容器 | XNELLSKOREA CO., LTD | 中国 | $11 |
| 2024-12-31 | 合成纤维手套 | XNELLSKOREA CO., LTD | 韩国 | $90 |