DUONG CHAU LABOR PROTECTION COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 男式合成纤维套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO Hộ LAO ĐộNG DươNG CHâU
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$5.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314888604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV33Q77 |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | 29 Đường T4B, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO HỘ LAO ĐỘNG DƯƠNG CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Đường T4B, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02862713988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 氩气、阀门龙头 |
| St. Johns Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 油漆溶剂、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他人纤针织服装 | St. Johns Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-07-29 | 其他人纤针织服装 | St. Johns Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | $743 |
| 2026-07-29 | 其他人纤针织服装 | St. Johns Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | $428 |
| 2026-07-21 | 男式合成纤维套装 | Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $978 |
| 2026-07-21 | 其他塑胶鞋 | Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $993 |
| 2026-07-20 | 其他塑胶鞋 | Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $993 |
| 2026-07-20 | 男式合成纤维套装 | Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $978 |