STAR URBAN CO LTD

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ngôi Sao Đô Thị

1
进口笔数
12
出口笔数
$30.7K
进口金额
$273.6K
出口金额
2023-11-24
最近进口
2024-01-08
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.7K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号2801954033
企查查编码QVN28D6M21
成立日期2013-05-08
联系地址Nhà ông Nguyễn Bá Dần, thôn Eo Son, Xã Mậu Lâm, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGÔI SAO ĐÔ THỊ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+84915989497
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$30.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$120.5K
马来西亚6$108.5K
中国台湾2$44.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAU SON INDUSTRIAL CO LTD越南1$30.7K其他木制细木工品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myungwon Timber Co., Ltd.韩国4$120.5K其他木制细木工品、其他木地板
FOREST AVENUE INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚2$40.6K其他木制细木工品
KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD马来西亚2$32.0K其他木制细木工品
MAU SON INDUSTRIAL CO LTD越南1$30.7K其他木制细木工品
PERNIAGAAN ART VIEW马来西亚1$24.5K其他木制细木工品
World Plantation Timber Sdn. Bhd.马来西亚1$13.9K其他木制细木工品
GRAND WOODEN INDUSTRIES马来西亚1$11.4K其他木制细木工品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-24其他木制细木工品MAU SON INDUSTRIAL CO LTD越南$30.7K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-08其他木制细木工品KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD马来西亚$1.2K
2024-01-08其他木制细木工品KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD马来西亚$6.4K
2024-01-08其他木制细木工品KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD马来西亚$3.3K
2024-01-08其他木制细木工品KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD马来西亚$34
2024-01-08其他木制细木工品KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD马来西亚$2.0K
2024-01-08其他木制细木工品KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD马来西亚$2.5K
2024-01-08其他木制细木工品KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD马来西亚$375
2024-01-08其他木制细木工品KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD马来西亚$721
2024-01-08其他木制细木工品KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD马来西亚$1.1K
2023-07-22其他木制细木工品KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD马来西亚$2.1K

相关企业 · 同类产品

STAR URBAN CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →