STAR URBAN CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngôi Sao Đô Thị
1
进口笔数
12
出口笔数
$30.7K
进口金额
$273.6K
出口金额
2023-11-24
最近进口
2024-01-08
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801954033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28D6M21 |
| 成立日期 | 2013-05-08 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Bá Dần, thôn Eo Son, Xã Mậu Lâm, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔI SAO ĐÔ THỊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84915989497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $30.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $120.5K |
| 马来西亚 | 6 | $108.5K |
| 中国台湾 | 2 | $44.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAU SON INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 1 | $30.7K | 其他木制细木工品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myungwon Timber Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $120.5K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| FOREST AVENUE INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $40.6K | 其他木制细木工品 |
| KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $32.0K | 其他木制细木工品 |
| MAU SON INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 1 | $30.7K | 其他木制细木工品 |
| PERNIAGAAN ART VIEW | 马来西亚 | 1 | $24.5K | 其他木制细木工品 |
| World Plantation Timber Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $13.9K | 其他木制细木工品 |
| GRAND WOODEN INDUSTRIES | 马来西亚 | 1 | $11.4K | 其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 其他木制细木工品 | MAU SON INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $30.7K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 其他木制细木工品 | KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2024-01-08 | 其他木制细木工品 | KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2024-01-08 | 其他木制细木工品 | KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2024-01-08 | 其他木制细木工品 | KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD | 马来西亚 | $34 |
| 2024-01-08 | 其他木制细木工品 | KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2024-01-08 | 其他木制细木工品 | KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2024-01-08 | 其他木制细木工品 | KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD | 马来西亚 | $375 |
| 2024-01-08 | 其他木制细木工品 | KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD | 马来西亚 | $721 |
| 2024-01-08 | 其他木制细木工品 | KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2023-07-22 | 其他木制细木工品 | KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |