THN Bao Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO PHáT THN
3
进口笔数
0
出口笔数
$48.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108300489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA9TBKX |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | Số nhà 52, No.06, LK 6 Dọc Bún 1, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO PHÁT THN |
| 企业英文名称 | THN BAO PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | No07 LK352, Khu LK27, C13a, C13b, LK28, HT10, TTCN, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84975834896 |
| 邮箱 | nguyenquangthao.haui@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $48.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bosun Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.3K | 陶瓷磨轮、非钢制圆锯片 |
| Bosun Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.7K | 电动手钻、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 岩石钻具 | Bosun Co., Ltd. | 中国 | $732 |
| 2026-07-13 | 岩石钻具 | Bosun Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-07-13 | 岩石钻具 | Bosun Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-13 | 岩石钻具 | Bosun Co., Ltd. | 中国 | $346 |
| 2026-07-13 | 岩石钻具 | Bosun Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2026-07-13 | 电动机及零件 | Bosun Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2026-07-13 | 岩石钻具 | Bosun Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-07-13 | 岩石钻具 | Bosun Co., Ltd. | 中国 | $648 |
| 2026-07-13 | 岩石钻具 | Bosun Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-07-13 | 岩石钻具 | Bosun Co., Ltd. | 中国 | $207 |