Hoan Vinh Mfg. Trade & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 479 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Và Dịch Vụ Hoan Vinh.

479
进口笔数
275
出口笔数
$5.15M
进口金额
$8.11M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-27
最近出口
53
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $320.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $227.5K · 12 笔出口 $178.3K · 4 笔2023-11进口 $122.7K · 5 笔出口 $205.8K · 7 笔2023-12进口 $117.5K · 6 笔出口 $312.1K · 7 笔2024-01进口 $21.0K · 4 笔出口 $160.4K · 3 笔2024-02进口 $101.9K · 4 笔出口 $98.9K · 2 笔2024-03进口 $19.1K · 4 笔出口 $65.7K · 3 笔2024-04进口 $79.0K · 6 笔出口 $127.2K · 14 笔2024-05进口 $102.2K · 14 笔出口 $162.7K · 29 笔2024-06进口 $76.2K · 5 笔出口 $156.4K · 16 笔2024-07进口 $173.1K · 10 笔出口 $150.6K · 7 笔2024-08进口 $43.4K · 9 笔出口 $87.2K · 5 笔2024-09进口 $315.5K · 29 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-10进口 $207.7K · 24 笔出口 $175.5K · 12 笔2024-11进口 $208.5K · 18 笔出口 $293.2K · 27 笔2024-12进口 $42.1K · 10 笔出口 $159.5K · 5 笔2025-01进口 $140.4K · 8 笔出口 $264.3K · 8 笔2025-02进口 $90.9K · 9 笔出口 $204.3K · 4 笔2025-03进口 $6.2K · 2 笔出口 $191.3K · 15 笔2025-04进口 $126.0K · 10 笔出口 $226.4K · 3 笔2025-05进口 $137.9K · 12 笔出口 $320.7K · 4 笔2025-06进口 $3.2K · 4 笔出口 $196.4K · 3 笔2025-07进口 $198.1K · 15 笔出口 $154.0K · 6 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $306.0K · 14 笔2025-09进口 $235.6K · 20 笔出口 $146.2K · 2 笔2025-10进口 $169.1K · 10 笔出口 $198.4K · 3 笔2025-11进口 $36.2K · 5 笔出口 $314.1K · 5 笔2025-12进口 $116.0K · 16 笔出口 $315.7K · 4 笔2026-01进口 $72.5K · 11 笔出口 $220.7K · 5 笔2026-02进口 $24.2K · 8 笔出口 $231.9K · 3 笔2026-03进口 $49.7K · 6 笔出口 $93.5K · 2 笔2026-04进口 $76.1K · 3 笔出口 $112.7K · 3 笔2026-05进口 $77.8K · 9 笔出口 $180.2K · 3 笔2026-06进口 $87.7K · 13 笔出口 $159.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $227.5K · 12 笔出口 $178.3K · 4 笔2023-11进口 $122.7K · 5 笔出口 $205.8K · 7 笔2023-12进口 $117.5K · 6 笔出口 $312.1K · 7 笔2024-01进口 $21.0K · 4 笔出口 $160.4K · 3 笔2024-02进口 $101.9K · 4 笔出口 $98.9K · 2 笔2024-03进口 $19.1K · 4 笔出口 $65.7K · 3 笔2024-04进口 $79.0K · 6 笔出口 $127.2K · 14 笔2024-05进口 $102.2K · 14 笔出口 $162.7K · 29 笔2024-06进口 $76.2K · 5 笔出口 $156.4K · 16 笔2024-07进口 $173.1K · 10 笔出口 $150.6K · 7 笔2024-08进口 $43.4K · 9 笔出口 $87.2K · 5 笔2024-09进口 $315.5K · 29 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-10进口 $207.7K · 24 笔出口 $175.5K · 12 笔2024-11进口 $208.5K · 18 笔出口 $293.2K · 27 笔2024-12进口 $42.1K · 10 笔出口 $159.5K · 5 笔2025-01进口 $140.4K · 8 笔出口 $264.3K · 8 笔2025-02进口 $90.9K · 9 笔出口 $204.3K · 4 笔2025-03进口 $6.2K · 2 笔出口 $191.3K · 15 笔2025-04进口 $126.0K · 10 笔出口 $226.4K · 3 笔2025-05进口 $137.9K · 12 笔出口 $320.7K · 4 笔2025-06进口 $3.2K · 4 笔出口 $196.4K · 3 笔2025-07进口 $198.1K · 15 笔出口 $154.0K · 6 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $306.0K · 14 笔2025-09进口 $235.6K · 20 笔出口 $146.2K · 2 笔2025-10进口 $169.1K · 10 笔出口 $198.4K · 3 笔2025-11进口 $36.2K · 5 笔出口 $314.1K · 5 笔2025-12进口 $116.0K · 16 笔出口 $315.7K · 4 笔2026-01进口 $72.5K · 11 笔出口 $220.7K · 5 笔2026-02进口 $24.2K · 8 笔出口 $231.9K · 3 笔2026-03进口 $49.7K · 6 笔出口 $93.5K · 2 笔2026-04进口 $76.1K · 3 笔出口 $112.7K · 3 笔2026-05进口 $77.8K · 9 笔出口 $180.2K · 3 笔2026-06进口 $87.7K · 13 笔出口 $159.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号1200578424
企查查编码QVNXAU0S9M
成立日期2005-07-25
联系地址Số 108 Quốc lộ 1A, Ấp Tân Phú, Xã Tân Lý Tây, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOAN VINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 108 Quốc lộ 1A, Ấp Tân Phú, Xã Châu Thành, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话02733935339
传真02733831410
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
482110印刷标签
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
540761聚酯长丝织物
960621塑料纽扣
540769聚酯机织物
600634印花合成针织布
540754印花聚酯布
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
620443化纤连衣裙
610443化纤连衣裙
611430其他人纤针织服装
620444人造纤维连衣裙
620442棉质连衣裙
610831棉制女睡衣
620433女式化纤夹克
482110印刷标签
620463女式化纤裤
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国303$4.11M
越南69$619.9K
韩国24$409.2K
中国香港22$8.8K
印度27$3.5K
美国34$2.9K
意大利1$401

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国160$7.47M
墨西哥8$173.2K
越南6$156.2K
英国36$69.6K
新加坡1$69.6K
加拿大15$57.9K
荷兰23$54.7K
澳大利亚14$37.5K
德国13$20.6K
日本1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cameron Industries, Inc.中国52$1.15M染色聚酯布、染色合成针织布
Danny & Nicole中国75$1.06M染色聚酯布、印花聚酯布
Kelly Grace Corp中国46$731.3K印刷标签、印花棉布
Cameron Industries Inc.美国49$308.5K印刷标签、染色聚酯布
Cameron Industries Inc.越南24$231.6K弹性针织布、染色合成针织布
Danny & Nicole越南20$192.5K染色合成针织布、染色聚酯布
Maya Brooke Inc.美国12$102.0K印刷标签、染色合成针织布
KT Group Inc.中国13$77.1K未印刷标签、非织造标签
CAMERON INDUSTRIES INC.中国香港19$7.7K印刷标签、非织造标签
Danny & Nicole美国22$2.6K印刷标签、化纤连衣裙

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cameron Industries Inc.美国81$3.70M女式合成纤维裤、女式化纤裤
KELLY GRACE CORP.美国17$1.56M化纤连衣裙、化纤连衣裙
Danny & Nicole美国25$1.13M化纤连衣裙、化纤连衣裙
Zar Apparel Group美国8$569.6K化纤连衣裙、化纤连衣裙
AZAZIE SG PTE. LTD.新加坡16$161.2K化纤连衣裙、塑料衣着附件
Cameron Industries Inc.英国36$69.6K女式化纤服装、化纤连衣裙
Cameron Industries Inc.荷兰23$54.7K化纤连衣裙、女式化纤服装
Cameron Industries Inc.加拿大12$33.9K化纤连衣裙、女式合成纤维裤
Cameron Industries Inc.澳大利亚13$33.4K化纤连衣裙、女式化纤夹克
Cameron Industries Inc.德国13$20.6K化纤连衣裙、女式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29塑料衣着附件Maya Brooke Inc.中国$4.4K
2026-06-24染色聚酯布Cameron Industries Inc.中国$7.5K
2026-06-24染色聚酯布Cameron Industries Inc.中国$1.4K
2026-06-24弹性针织布Cameron Industries Inc.中国$2.1K
2026-06-24染色聚酯布Cameron Industries Inc.中国$9.4K
2026-06-24弹性针织布Cameron Industries Inc.中国$3.7K
2026-06-24染色聚酯布Cameron Industries Inc.中国$11.1K
2026-06-23弹性针织布Maya Brooke Inc.中国$23.3K
2026-06-18塑料衣着附件Maya Brooke Inc.中国$3.8K
2026-06-18染色合成针织布Cameron Industries Inc.越南$9.1K

出口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27化纤连衣裙Cameron Industries Inc.美国$2.4K
2026-06-27化纤连衣裙Cameron Industries Inc.美国$397
2026-06-27化纤连衣裙Cameron Industries Inc.美国$6.5K
2026-06-27化纤连衣裙Cameron Industries Inc.美国$4.3K
2026-06-27化纤连衣裙Cameron Industries Inc.美国$588
2026-06-27化纤连衣裙Cameron Industries Inc.美国$1.4K
2026-06-27化纤连衣裙Cameron Industries Inc.美国$279
2026-06-27化纤连衣裙Cameron Industries Inc.美国$12.0K
2026-06-27化纤连衣裙Cameron Industries Inc.美国$795
2026-06-27化纤连衣裙Cameron Industries Inc.美国$7.1K

相关企业 · 同类产品

Hoan Vinh Mfg. Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →