Phu Kim Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHú KIM
187
进口笔数
0
出口笔数
$2.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107855784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EEDS03 |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | Tầng 2, số nhà 59 Mai Hắc Đế, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚ KIM |
| 企业英文名称 | PHU KIM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số nhà 59 Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84983717773 |
| 邮箱 | acc@phukimgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $1.95M |
| 捷克 | 22 | $287.3K |
| 美国 | 14 | $131.0K |
| 意大利 | 10 | $112.5K |
| 德国 | 28 | $103.8K |
| 土耳其 | 10 | $88.0K |
| 比利时 | 2 | $47.3K |
| 波兰 | 13 | $45.3K |
| 中国台湾 | 14 | $26.5K |
| 墨西哥 | 11 | $23.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Baolong Sales Co., Ltd. | 中国 | 16 | $543.4K | 排气系统零件、铝板/片 |
| MANN+HUMMEL Filter Technology (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $292.8K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| Henan Dewo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $286.2K | 柴油机零件、矿物加工机零件 |
| Merlin Diesel Systems Ltd. | 英国 | 7 | $150.4K | 泵零件、柴油机零件 |
| ElringKlinger AG | 德国 | 12 | $131.3K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Laien Filtration System Co., Ltd. | 中国 | 7 | $114.0K | 内燃机滤油器、过滤净化器零件 |
| Zhejiang Sensen Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.1K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Ningbo Maojia International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $106.9K | 火花点火发动机零件、发动机泵 |
| Ningbo Inter Gen Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $92.1K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Kingfisher Automotive Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $62.5K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 圆锥滚子轴承 | SHANDONG QIANYU AUTOMOTIVE PARTS CO., LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-26 | 圆锥滚子轴承 | SHANDONG QIANYU AUTOMOTIVE PARTS CO., LTD. | 中国 | $1.5K |