CVN International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CVN QUốC Tế
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$426.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108395466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ10TDX |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Số 01/A3 TTQĐ Công ty 26, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CVN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01/A3 TTQĐ Công ty 26, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84933113836 |
| 邮箱 | info.nguyenhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 21 | $228.2K |
| 越南 | 8 | $178.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artisan Ceramics Ltd. | 孟加拉国 | 16 | $182.3K | 制成颜料、高岭土 |
| KDY Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $104.2K | 天然硫酸钡、合成纤维绳 |
| Artisan Ceramics Ltd. | 越南 | 5 | $62.6K | 高岭土 |
| Bengal Impex | 孟加拉国 | 3 | $28.5K | 高岭土、其他粘土 |
| SALEE COLOUR PUBLIC CO., LTD | 1 | $19.6K | 其他化学制剂、其他着色制剂 | |
| Shinepukur Ceramics Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $17.5K | 制成颜料、其他陶瓷制品 |
| Shinepukur Ceramics Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 高岭土 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | SALEE COLOUR PUBLIC CO., LTD | — | $19.6K |
| 2025-04-06 | 高岭土 | ARTISAN CERAMICS LTD | 孟加拉国 | $11.9K |
| 2025-02-19 | 高岭土 | ARTISAN CERAMICS LTD | 越南 | $13.3K |
| 2025-02-11 | 高岭土 | ARTISAN CERAMICS LTD | 孟加拉国 | $11.9K |
| 2025-01-15 | 高岭土 | ARTISAN CERAMICS LTD | 越南 | $13.9K |
| 2025-01-14 | 高岭土 | ARTISAN CERAMICS LTD | 孟加拉国 | $11.9K |
| 2024-11-21 | 高岭土 | ARTISAN CERAMICS LTD | 孟加拉国 | $12.5K |
| 2024-10-23 | 高岭土 | ARTISAN CERAMICS LTD | 孟加拉国 | $12.5K |
| 2024-09-03 | 高岭土 | ARTISAN CERAMICS LTD | 孟加拉国 | $13.6K |
| 2024-07-29 | 高岭土 | ARTISAN CERAMICS LTD | 越南 | $13.6K |