Safe Food Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm An Toàn
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$110.2K
出口金额
—
最近进口
2024-12-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313021738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUR7B2QX |
| 成立日期 | 2014-11-20 |
| 联系地址 | Tầng 12B, 307 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Tây, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM AN TOÀN |
| 企业英文名称 | SAFE FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B, 307 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh Nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02866591704 |
| 官网 | safodimex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 2 | $73.4K |
| 阿联酋 | 2 | $36.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEA Electronics Ukraine LLC | 乌克兰 | 2 | $73.4K | 电器装置零件、8471机器零件 |
| Techtrade CIS FZCO | 阿联酋 | 2 | $36.8K | 8471机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 8471机器零件 | SEA ELECTRONICS UKRAINE LLC | 乌克兰 | $64.0K |
| 2024-11-06 | 8471机器零件 | SEA ELECTRONICS UKRAINE LLC | 乌克兰 | $9.4K |
| 2024-09-09 | 8471机器零件 | TECHTRADE CIS FZCO | 阿联酋 | $19.0K |
| 2024-08-29 | 8471机器零件 | TECHTRADE CIS FZCO | 阿联酋 | $17.8K |