Medical Technique Equipment Material Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Thiết Bị Kỹ Thuật Y Tế
126
进口笔数
0
出口笔数
$4.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101372043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEEY3UE |
| 成立日期 | 2003-05-22 |
| 联系地址 | Số 170 phố Vọng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ |
| 企业英文名称 | MEDICAL TECHNIQUE EQUIPMENT MATERIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 170 phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439446973 |
| 邮箱 | minhle@meditech-vn.com |
| 传真 | 0439446974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 126 | $4.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil Medical Corporation | 韩国 | 111 | $4.08M | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Jeil Medical Corp. | 韩国 | 8 | $455.2K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Daeseung Medical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $60.4K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | JEIL MEDICAL CORP | 韩国 | $183 |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | JEIL MEDICAL CORP | 韩国 | $46 |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | JEIL MEDICAL CORP | 韩国 | $35 |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | JEIL MEDICAL CORP | 韩国 | $180 |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | JEIL MEDICAL CORP | 韩国 | $463 |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | JEIL MEDICAL CORP | 韩国 | $16.1K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | JEIL MEDICAL CORP | 韩国 | $180 |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | JEIL MEDICAL CORP | 韩国 | $183 |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | JEIL MEDICAL CORP | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | JEIL MEDICAL CORP | 韩国 | $980 |