Vinoteka Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINOTEKA
22
进口笔数
0
出口笔数
$196.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313789985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUX50Y6 |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 153/25 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINOTEKA |
| 企业英文名称 | VINOTEKA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 153/25 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842836369856 |
| 邮箱 | s.a@vinotekavn.onmicrosoft.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220410 | 汽酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $60.6K |
| 德国 | 3 | $37.8K |
| 南非 | 3 | $18.3K |
| 西班牙 | 1 | $15.1K |
| 智利 | 3 | $6.6K |
| 法国 | 1 | $6.5K |
| 奥地利 | 2 | $3.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $2.7K |
| 新西兰 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Export Union Italia S.r.l. | 意大利 | 6 | $51.8K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| I.M. Chateau Vartely S.R.L. | 摩尔多瓦 | 3 | $43.4K | 2升以下静止葡萄酒、葡萄烈酒 |
| Romisches Weindorf KG | 德国 | 1 | $21.9K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| 20067a0093d2ec37b2b172a630b67ada | 2 | $15.6K | ||
| Bodegas Pinord S.A. | 西班牙 | 1 | $15.1K | 汽酒、2升以下静止葡萄酒 |
| TENUTA LA MERDIANA S.SA | 德国 | 1 | $9.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
| TENUTA LA MERDIANA S.SA | 意大利 | 1 | $8.6K | 2升以下静止葡萄酒 |
| J & H Selbach Weinkellerei GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $6.8K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Santa Teresa S.A. (De Martino) | 智利 | 3 | $6.6K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Les Terrasses de l'Arago SARL | 法国 | 1 | $6.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | TENUTA LA MERDIANA S.SA | 德国 | $14 |
| 2026-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | TENUTA LA MERDIANA S.SA | 奥地利 | $317 |
| 2026-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | TENUTA LA MERDIANA S.SA | 德国 | $88 |
| 2026-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | TENUTA LA MERDIANA S.SA | 德国 | $319 |
| 2026-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | TENUTA LA MERDIANA S.SA | 奥地利 | $631 |
| 2026-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | TENUTA LA MERDIANA S.SA | 意大利 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | TENUTA LA MERDIANA S.SA | 德国 | $330 |
| 2026-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | TENUTA LA MERDIANA S.SA | 德国 | $356 |
| 2026-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | TENUTA LA MERDIANA S.SA | 德国 | $613 |
| 2026-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | TENUTA LA MERDIANA S.SA | 德国 | $180 |