HP Koi Farm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HP KOI FARM
36
进口笔数
0
出口笔数
$501.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317317486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHW3G8U |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | 1E Đường An Phú Đông 09, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HP KOI FARM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 0282/1A Nguyễn Thị Nhuần, Khu phố 7, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84926171495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $500.2K |
| 马来西亚 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomi Co., Ltd. | 日本 | 14 | $187.9K | 观赏淡水鱼、其他活鱼 |
| Nishikigoi Niigata Direct Ltd. | 日本 | 6 | $82.5K | 观赏淡水鱼 |
| Hoshikin Yourijou | 日本 | 4 | $79.7K | 观赏淡水鱼 |
| Isa Yourijou | 日本 | 1 | $33.5K | 观赏淡水鱼 |
| Torazo Urakawa Koi Farm Co., Ltd. | 日本 | 2 | $29.7K | 观赏淡水鱼 |
| Dainichi Yourijou | 日本 | 1 | $27.1K | 观赏淡水鱼 |
| TVC Trading Service | 日本 | 2 | $21.2K | 观赏淡水鱼 |
| Yamazaki Trading Inc. | 日本 | 2 | $16.3K | 其他活鱼、观赏淡水鱼 |
| Koi Umeda Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.7K | 观赏淡水鱼、鱼虾粉粒 |
| Qiuqiu Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.5K | 观赏淡水鱼 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 观赏淡水鱼 | TOMI CO LTD | 日本 | $13.3K |
| 2026-04-10 | 观赏淡水鱼 | TOMI CO LTD | 日本 | $13.3K |
| 2025-10-31 | 观赏淡水鱼 | TOMI CO LTD | 日本 | $29.0K |
| 2025-06-13 | 观赏淡水鱼 | TOMI CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2025-05-19 | 观赏淡水鱼 | TOMI CO LTD | 日本 | $10.2K |
| 2025-04-25 | 观赏淡水鱼 | TOMI CO LTD | 日本 | $276 |
| 2025-04-25 | 观赏淡水鱼 | TOMI CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-04-25 | 观赏淡水鱼 | TOMI CO LTD | 日本 | $676 |
| 2025-04-25 | 观赏淡水鱼 | TOMI CO LTD | 日本 | $931 |
| 2025-04-25 | 观赏淡水鱼 | TOMI CO LTD | 日本 | $9.4K |