J & V Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 女棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH J&V TRADING
3
进口笔数
0
出口笔数
$25.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110044641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRT20TD |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | Nhà số 6B Ngõ 141A Phố Chính Kinh, Tổ 1 cụm Bồ Đề, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J&V TRADING |
| 企业英文名称 | J&V TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84846709898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610462 | 女棉裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Yaoyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.0K | 女棉裤、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 女式化纤衬衫 | Hefei Yaoyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-10 | 化纤针织服装 | Hefei Yaoyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2024-12-10 | 女棉裤 | Hefei Yaoyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-10 | 化纤针织服装 | Hefei Yaoyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2024-10-14 | 棉针织T恤及背心 | Hefei Yaoyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-14 | 女棉裤 | Hefei Yaoyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-14 | 棉针织服装 | Hefei Yaoyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-14 | 化纤针织服装 | Hefei Yaoyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-14 | 棉针织T恤及背心 | Hefei Yaoyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2024-10-14 | 非棉针织背心 | Hefei Yaoyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $660 |