HI TRANS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hi - Trans
2
进口笔数
22
出口笔数
$23.0K
进口金额
$26.5K
出口金额
2023-06-01
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600874686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44PGGK7 |
| 成立日期 | 2007-03-05 |
| 联系地址 | Số 15, đường 3A, khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HI-TRANS |
| 企业英文名称 | HI-TRANS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02513831100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 135.9435亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370400 | 未冲洗感光材料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 844319 | 其他印刷机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $23.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 14 | $9.2K |
| 越南 | 4 | $6.5K |
| 中国台湾 | 1 | $6.1K |
| 美国 | 1 | $2.8K |
| 孟加拉国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN PLANET TECH LTD. | 中国台湾 | 2 | $23.0K | 40厘米以下纸袋、未冲洗感光材料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAN FRIEND CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $6.1K | 其他印刷机、其他光学测量仪 |
| Global Safewear Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.3K | 其他纺织夹克、男式纺织裤 |
| Stanco Worldwide Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $3.0K | 聚乙烯袋、漂白牛皮衬纸 |
| BACHS INTERNATIONAL LLC. | 美国 | 1 | $2.8K | 非棉针织背心、女式化纤服装 |
| b03c0f5d3bd39bf26ea5b1a4a6917423 | 4 | $2.2K | ||
| Hirdaramani International Export Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $2.0K | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| IMPULSE FASHION TAE HEE GARMENT EXPORTS J.S.C (3301704189) | 1 | $2.0K | 非玻璃化转印纸 | |
| Hirdaramani International Export Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.7K | 塑料衣着附件、棉机织布 |
| Bach's International LLC | 越南 | 1 | $1.7K | 非织造标签、印刷标签 |
| Aurora Investments Global Inc. | 越南 | 1 | $1.5K | 男棉裤、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 其他塑料片材 | GREEN PLANET TECH LTD. | 中国台湾 | $9.8K |
| 2023-05-30 | 未冲洗感光材料 | GREEN PLANET TECH LTD. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2023-02-27 | 其他塑料片材 | GREEN PLANET TECH LTD. | 中国台湾 | $4.9K |
| 2023-02-24 | 未冲洗感光材料 | GREEN PLANET TECH LTD. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2023-02-24 | 非黑印刷油墨 | GREEN PLANET TECH LTD. | 中国台湾 | $320 |
| 2023-02-24 | 非黑印刷油墨 | GREEN PLANET TECH LTD. | 中国台湾 | $344 |
| 2023-02-24 | 非黑印刷油墨 | GREEN PLANET TECH LTD. | 中国台湾 | $320 |
| 2023-02-24 | 非黑印刷油墨 | GREEN PLANET TECH LTD. | 中国台湾 | $400 |
| 2023-02-24 | 黑色印刷墨水 | GREEN PLANET TECH LTD. | 中国台湾 | $640 |
| 2023-02-24 | 非黑印刷油墨 | GREEN PLANET TECH LTD. | 中国台湾 | $320 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非玻璃化转印纸 | BACHS INTERNATIONAL LLC. | 美国 | $2.8K |
| 2026-02-09 | 非玻璃化转印纸 | IMPULSE FASHION TAE HEE GARMENT EXPORTS J.S.C (3301704189) | — | $2.0K |
| 2026-01-26 | 其他光学测量仪 | HAN FRIEND CO., LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2026-01-26 | 非办公金属家具 | HAN FRIEND CO., LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-01-26 | 其他印刷机 | HAN FRIEND CO., LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-12-15 | 乙烯聚合物塑料 | KENPARK BANGLADESH APPAREL | 孟加拉国 | $1 |
| 2025-11-26 | 非玻璃化转印纸 | BACH'S INTERNATIONAL LLC | 越南 | $649 |
| 2025-11-26 | 非玻璃化转印纸 | BACH'S INTERNATIONAL LLC | 越南 | $197 |
| 2025-11-26 | 非玻璃化转印纸 | BACH'S INTERNATIONAL LLC | 越南 | $379 |
| 2025-11-26 | 非玻璃化转印纸 | BACH'S INTERNATIONAL LLC | 越南 | $433 |