HT Refrigeration Mechanics Electric Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ ĐIệN LạNH HT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$22.2K
出口金额
—
最近进口
2025-03-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316383119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE165Y3X |
| 成立日期 | 2020-07-15 |
| 联系地址 | 127/2 Hoàng Diệu 2, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH HT |
| 企业英文名称 | HT REFRIGERATION MECHANICS ELECTRIC ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/1/8 Đường Hàng Tre, Khu Phố Mỹ Thành, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy,bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84902694169 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $22.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.6K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| 0bbdea382cc3fd15a9e678ae4a3bb2b2 | 1 | $2.7K |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SX TOAN CAU LIXIL VIET NAM | 越南 | $43 |
| 2025-03-31 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SX TOAN CAU LIXIL VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2025-03-31 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH SX TOAN CAU LIXIL VIET NAM | 越南 | $77 |
| 2025-03-31 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH SX TOAN CAU LIXIL VIET NAM | 越南 | $88 |
| 2025-03-31 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SX TOAN CAU LIXIL VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2025-03-31 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SX TOAN CAU LIXIL VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2025-03-31 | 纤维素卫生纸卷 | CONG TY TNHH SX TOAN CAU LIXIL VIET NAM | 越南 | $455 |
| 2025-03-31 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SX TOAN CAU LIXIL VIET NAM | 越南 | $25 |
| 2025-03-31 | 小包装胶粘剂 | CONG TY TNHH SX TOAN CAU LIXIL VIET NAM | 越南 | $283 |
| 2025-03-31 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH SX TOAN CAU LIXIL VIET NAM | 越南 | $69 |