Trung Hung Ha Noi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trung Hùng Hà Nội

57
进口笔数
261
出口笔数
$1.31M
进口金额
$9.21M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $445.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.2K · 3 笔出口 $149.7K · 6 笔2023-10进口 $31.1K · 3 笔出口 $274.0K · 10 笔2023-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $364.3K · 12 笔2023-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $188.8K · 8 笔2024-01进口 $66.1K · 2 笔出口 $168.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 9 笔2024-04进口 $52.8K · 3 笔出口 $319.4K · 8 笔2024-05进口 $79.0K · 3 笔出口 $146.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 4 笔2024-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $431.9K · 7 笔2024-08进口 $24.2K · 1 笔出口 $310.2K · 8 笔2024-09进口 $36.4K · 2 笔出口 $344.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $445.3K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $385.0K · 8 笔2024-12进口 $96.6K · 4 笔出口 $262.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $361.4K · 10 笔2025-04进口 $48.5K · 2 笔出口 $211.5K · 5 笔2025-05进口 $161.5K · 3 笔出口 $265.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $227.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 5 笔2025-09进口 $167.6K · 5 笔出口 $224.1K · 6 笔2025-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $193.5K · 6 笔2025-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $188.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 5 笔2026-01进口 $67.5K · 2 笔出口 $294.6K · 8 笔2026-02进口 $47.3K · 2 笔出口 $95.1K · 2 笔2026-03进口 $34.2K · 1 笔出口 $100.8K · 3 笔2026-04进口 $68.9K · 2 笔出口 $247.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.2K · 3 笔出口 $149.7K · 6 笔2023-10进口 $31.1K · 3 笔出口 $274.0K · 10 笔2023-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $364.3K · 12 笔2023-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $188.8K · 8 笔2024-01进口 $66.1K · 2 笔出口 $168.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 9 笔2024-04进口 $52.8K · 3 笔出口 $319.4K · 8 笔2024-05进口 $79.0K · 3 笔出口 $146.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 4 笔2024-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $431.9K · 7 笔2024-08进口 $24.2K · 1 笔出口 $310.2K · 8 笔2024-09进口 $36.4K · 2 笔出口 $344.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $445.3K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $385.0K · 8 笔2024-12进口 $96.6K · 4 笔出口 $262.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $361.4K · 10 笔2025-04进口 $48.5K · 2 笔出口 $211.5K · 5 笔2025-05进口 $161.5K · 3 笔出口 $265.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $227.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 5 笔2025-09进口 $167.6K · 5 笔出口 $224.1K · 6 笔2025-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $193.5K · 6 笔2025-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $188.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 5 笔2026-01进口 $67.5K · 2 笔出口 $294.6K · 8 笔2026-02进口 $47.3K · 2 笔出口 $95.1K · 2 笔2026-03进口 $34.2K · 1 笔出口 $100.8K · 3 笔2026-04进口 $68.9K · 2 笔出口 $247.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0101644346
企查查编码QVNWSBAR0X
成立日期2005-04-25
联系地址Cụm công nghiệp Ngọc Sơn, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUNG HÙNG HÀ NỘI
企业英文名称TRUNG HUNG HA NOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Ngọc Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话02437280251
邮箱trunghungim-ex@vnn.vn
官网www.trunghung.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251512切割大理石块
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
701990其他玻璃纤维
390791其他不饱和聚酯
850980其他电动家用器具
680291加工大理石制品
731822非螺纹垫圈
680422陶瓷磨轮
846410石材锯床

出口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
701610玻璃马赛克
680229其他切割石制品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$850.3K
希腊16$323.8K
意大利6$121.8K
马来西亚1$16.0K
美国1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南170$5.87M
美国88$3.32M
马来西亚2$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Triumph Import & Export Co., Ltd.中国7$341.5K网眼薄纱织物、其他塑料制品
Foshan Sky Stone Imp/Exp Co., Ltd.中国16$327.5K低吸水率瓷砖、其他马赛克块
F.H.L.I. Kiridakidis Marbles & Granites S.A.希腊8$197.9K切割大理石、切割大理石块
F.H.L.I. Kiriakidis Marble & Granites S.A.希腊8$125.9K切割大理石块
AG Marmi S.r.l.意大利6$121.8K切割大理石块、切割大理石
Quanzhou Shisheng Supply Chain Co., Ltd.中国2$42.0K加工大理石制品、花岗岩制品
Qingdao Yiman International Trade Co., Ltd.中国2$38.6K初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Qingdao Taoxinghang International Trading Co., Ltd.中国1$34.2K花岗岩制品、加工大理石制品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国3$26.2K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Goodman International Co., Ltd.中国1$22.1K无丝玻璃片、无丝玻璃片

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.S. International, Inc.越南153$5.42M加工大理石制品、切割大理石
M.S. International, Inc.美国72$2.66MPVC地板/墙覆盖物、其他水泥制品
MS International Inc.加拿大7$431.9K其他水泥制品、加工大理石制品
Surfaces Southeast, Inc.美国8$266.3K玻璃马赛克、加工大理石制品
Surfaces Southeast Inc.越南7$159.5K加工大理石制品、切割大理石
Walker & Zanger, LLC越南3$72.3K加工大理石制品、切割大理石
Elysium Tile Florida, Inc.美国1$48.8K低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物
Elysium Tile Florida, Inc.越南1$42.6K加工大理石制品、低吸水率瓷砖
Walker & Zanger, LLC美国3$40.5K加工大理石制品、切割大理石
GNG DISTRIBUTORS SDN BHD马来西亚2$4.8K混凝土建筑砖块、陶瓷地砖

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27切割大理石块F.H.L.I. Kiridakidis Marbles & Granites S.A.希腊$17.1K
2026-04-27切割大理石块F.H.L.I. Kiridakidis Marbles & Granites S.A.希腊$17.1K
2026-04-13切割大理石块F.H.L.I. Kiridakidis Marbles & Granites S.A.希腊$17.3K
2026-04-13切割大理石块F.H.L.I. Kiridakidis Marbles & Granites S.A.希腊$17.3K
2026-03-24加工大理石制品QINGDAO TAOXINGHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$9.2K
2026-03-24加工大理石制品QINGDAO TAOXINGHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$21.8K
2026-03-24加工大理石制品QINGDAO TAOXINGHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3.1K
2026-02-07其他塑料制品FOSHAN TRIUMPH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$760
2026-02-07其他机器刀具FOSHAN TRIUMPH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$714
2026-02-07其他电动家用器具FOSHAN TRIUMPH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$440

出口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23加工大理石制品M S INTERNATIONAL INC美国$30.0K
2026-04-23加工大理石制品M S INTERNATIONAL INC美国$3.0K
2026-04-23加工大理石制品M S INTERNATIONAL INC美国$10.8K
2026-04-23加工大理石制品M S INTERNATIONAL INC美国$4.6K
2026-04-23加工大理石制品M S INTERNATIONAL INC美国$30.5K
2026-04-23加工大理石制品M S INTERNATIONAL INC美国$6.6K
2026-04-22加工大理石制品M S INTERNATIONAL INC美国$5.0K
2026-04-22加工大理石制品M S INTERNATIONAL INC美国$1.6K
2026-04-22加工大理石制品M S INTERNATIONAL INC美国$16.4K
2026-04-22加工大理石制品M S INTERNATIONAL INC美国$23.2K

相关企业 · 同类产品

Trung Hung Ha Noi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →