Red Square Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quảng Trường Đỏ
25
进口笔数
4
出口笔数
$6.2K
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-25
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311535311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP32AUAR |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | 151 Tôn Dật Tiên, Khu phố Garden Court 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG TRƯỜNG ĐỎ |
| 企业英文名称 | RED SQUARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 06 - Phòng 601, Số 02 Đường Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02854138863 |
| 邮箱 | thangnguyen@redsquarevietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 681490 | 云母制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $4.3K |
| 美国 | 2 | $1.4K |
| 越南 | 2 | $513 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.0K |
| 美国 | 1 | $525 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Archroma Chemicals (China) Ltd. | 中国 | 8 | $1.8K | 其他纺织制品、200g/m2以下棉布 |
| Color Solutions International | 美国 | 1 | $1.2K | 其他纺织制品、其他印刷品 |
| Guangzhou Brunch | 中国 | 3 | $1.2K | 其他纺织制品、其他服装配件 |
| Goldbug | 美国 | 4 | $735 | 其他纺织鞋袜、塑纺容器 |
| Guangzhou Branch | 中国 | 6 | $715 | 其他纺织制品、其他服装配件 |
| Archroma U.S. Inc. | 中国 | 2 | $386 | 非织造标签、其他纺织制品 |
| 9cb2bae15698cb7c673eb0734f50bf1b | 1 | $153 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detroit Pizza Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 家用烤面包机、不锈钢家用制品 |
| Ryder System, Inc. | 美国 | 1 | $525 | 其他塑料制品、棉质衬衫 |
| VIKO FOODS Joint Stock Company | 越南 | 1 | $100 | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 棉机织布 | Color Solutions International | 美国 | $51 |
| 2026-04-21 | 染色聚酯布 | Color Solutions International | 美国 | $51 |
| 2026-04-21 | 棉机织布 | Color Solutions International | 美国 | $51 |
| 2026-04-21 | 染色聚酯布 | Color Solutions International | 美国 | $51 |
| 2026-04-21 | 染色聚酯布 | Color Solutions International | 美国 | $51 |
| 2026-04-21 | 棉机织布 | Color Solutions International | 美国 | $51 |
| 2026-04-21 | 染色聚酯布 | Color Solutions International | 美国 | $51 |
| 2026-04-21 | 棉机织布 | Color Solutions International | 美国 | $51 |
| 2026-04-21 | 棉机织布 | Color Solutions International | 美国 | $51 |
| 2026-04-21 | 棉机织布 | Color Solutions International | 美国 | $51 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 印刷标签 | Ryder System, Inc. | 美国 | $364 |
| 2025-12-25 | 塑料衣着附件 | Ryder System, Inc. | 美国 | $162 |
| 2024-11-20 | 搪钢家用器具 | VIKO FOODS JOINT STOCK CO | 越南 | $100 |
| 2023-11-28 | 不锈钢家用制品 | DETROIT PIZZA LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-28 | 商用洗碗机 | DETROIT PIZZA LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-11-28 | 不锈钢家用制品 | DETROIT PIZZA LTD | 越南 | $925 |
| 2023-11-09 | 面包面食机械 | DETROIT PIZZA LTD | 越南 | $1.6K |