Red Square Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quảng Trường Đỏ

25
进口笔数
4
出口笔数
$6.2K
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-25
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $153 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $292 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $423 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $221 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $570 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $213 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $257 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $525 · 1 笔2026-01进口 $129 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $496 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $153 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $292 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $423 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $221 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $570 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $213 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $257 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $525 · 1 笔2026-01进口 $129 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $496 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311535311
企查查编码QVNP32AUAR
成立日期2012-02-13
联系地址151 Tôn Dật Tiên, Khu phố Garden Court 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUẢNG TRƯỜNG ĐỎ
企业英文名称RED SQUARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 06 - Phòng 601, Số 02 Đường Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02854138863
邮箱thangnguyen@redsquarevietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
420212塑纺容器
611599其他纺织鞋袜
520832染色平纹棉布
520839棉机织布
540752染色聚酯布
600622染色棉针织布
681490云母制品

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
732393不锈钢家用制品
732394搪钢家用器具
842219商用洗碗机
843810面包面食机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$4.3K
美国2$1.4K
越南2$513

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$5.0K
美国1$525

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Archroma Chemicals (China) Ltd.中国8$1.8K其他纺织制品、200g/m2以下棉布
Color Solutions International美国1$1.2K其他纺织制品、其他印刷品
Guangzhou Brunch中国3$1.2K其他纺织制品、其他服装配件
Goldbug美国4$735其他纺织鞋袜、塑纺容器
Guangzhou Branch中国6$715其他纺织制品、其他服装配件
Archroma U.S. Inc.中国2$386非织造标签、其他纺织制品
9cb2bae15698cb7c673eb0734f50bf1b1$153

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Detroit Pizza Co., Ltd.越南2$4.9K家用烤面包机、不锈钢家用制品
Ryder System, Inc.美国1$525其他塑料制品、棉质衬衫
VIKO FOODS Joint Stock Company越南1$100制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21棉机织布Color Solutions International美国$51
2026-04-21染色聚酯布Color Solutions International美国$51
2026-04-21棉机织布Color Solutions International美国$51
2026-04-21染色聚酯布Color Solutions International美国$51
2026-04-21染色聚酯布Color Solutions International美国$51
2026-04-21棉机织布Color Solutions International美国$51
2026-04-21染色聚酯布Color Solutions International美国$51
2026-04-21棉机织布Color Solutions International美国$51
2026-04-21棉机织布Color Solutions International美国$51
2026-04-21棉机织布Color Solutions International美国$51

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25印刷标签Ryder System, Inc.美国$364
2025-12-25塑料衣着附件Ryder System, Inc.美国$162
2024-11-20搪钢家用器具VIKO FOODS JOINT STOCK CO越南$100
2023-11-28不锈钢家用制品DETROIT PIZZA LTD越南$1.1K
2023-11-28商用洗碗机DETROIT PIZZA LTD越南$1.3K
2023-11-28不锈钢家用制品DETROIT PIZZA LTD越南$925
2023-11-09面包面食机械DETROIT PIZZA LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Red Square Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →