TMP VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tmp Việt Nam
1
进口笔数
91
出口笔数
$13.5K
进口金额
$368.9K
出口金额
2023-09-07
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106049710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAU4RKC |
| 成立日期 | 2012-12-03 |
| 联系地址 | Đội 12B, thôn Thuận Tốn, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TMP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 12B, thôn Thuận Tốn, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842438746412 |
| 邮箱 | minhphuong281103@gmail.com |
| 传真 | 0438746412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $368.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEIDA MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $13.5K | 塑料管件、300升以上塑料容器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | 87 | $346.8K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | 2 | $17.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $5.0K | 照相机零件、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 300升以上塑料容器 | WEIDA MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $13.5K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 过滤净化器零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-17 | 过滤净化器零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 过滤净化器零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-01-16 | 过滤净化器零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-12-18 | 过滤净化器零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-11-18 | 过滤净化器零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-10-14 | 过滤净化器零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-09-16 | 过滤净化器零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-09-11 | 其他塑料制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-11 | 阀门龙头 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $390 |