Xuyen Co One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuyên Cơ
143
进口笔数
11
出口笔数
$5.74M
进口金额
$418.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702439322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ8KYKY |
| 成立日期 | 2016-02-26 |
| 联系地址 | Lô O1 Khu công nghiệp Sóng Thần I, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUYÊN CƠ |
| 企业英文名称 | XUYEN CO ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn SH-S-06 Dự án Charm City, đường DT743C, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02743763961 |
| 邮箱 | adm@keychance.com.vn |
| 官网 | keychance.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 741012 | 铜合金箔 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740919 | 精炼铜板 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 741012 | 铜合金箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $4.42M |
| 中国台湾 | 51 | $818.5K |
| 中国 | 64 | $501.0K |
| 越南 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $418.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonil Metal Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $4.42M | 未锻轧锌合金、未锻轧锌 |
| Nan Ya Plastics Corporation | 中国 | 24 | $291.7K | 环氧树脂、其他芳香多元酸 |
| NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 23 | $290.4K | 邻苯二甲酸酐、环氧树脂 |
| Vietbar Trade Co., Ltd. | 越南 | 8 | $243.3K | 铜合金板材、印刷电路 |
| Nan Ya Electronic Materials (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $132.3K | 精炼铜板、环氧树脂 |
| Shenzhen Xinjiaye Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $131.4K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Hongkong Nuomai Technology Ltd. | 中国 | 16 | $125.0K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Chongqing Fengzhan Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 15 | $90.7K | 铝合金板材、铝箔 |
| ARUIEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $17.0K | 水净化机械 |
| Zhuhai Begete Industrial Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 铝合金板材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vector Fabrication Co., Ltd. | 越南 | 11 | $418.4K | 精炼铜板、其他氯化物 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 精炼铜板 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 精炼铜板 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 其他玻璃纤维 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 其他玻璃纤维 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 衬背铜箔 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 精炼铜板 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 衬背铜箔 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $964 |
| 2026-04-23 | 精炼铜板 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他玻璃纤维 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 精炼铜板 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $3.8K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 精炼铜板 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 衬背铜箔 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 精炼铜板 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 衬背铜箔 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 精炼铜板 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 精炼铜板 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 其他玻璃纤维 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 精炼铜板 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 精炼铜板 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 精炼铜板 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $5.5K |