DT Y YEN CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI PHượNG VN
4
进口笔数
4
出口笔数
$308.8K
进口金额
$66.3K
出口金额
2025-09-08
最近进口
2023-12-07
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601124673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE11S3V |
| 成立日期 | 2016-12-09 |
| 联系地址 | Thôn Đông Hưng, Xã Yên Thọ, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI PHƯỢNG VN |
| 企业英文名称 | HAI PHUONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Hưng, Xã Phong Doanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0946780896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 530.1732亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $308.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $66.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON DEMAND SYSTEM LTD | 中国 | 1 | $276.1K | 其他连续输送机、电力控制板 |
| HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $18.3K | 静止变流器、锂离子电池 |
| SUNRISE (SHENGZHOU) IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $13.9K | 光伏组件、铝制结构体及部件 |
| AVANTEX SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $500 | 其他连续输送机、工业称重机30-5000公斤 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUANTUM GARMENT CO LTD | 越南 | 3 | $43.2K | 印刷标签、机织标签 |
| QUANTUM CLOTHING (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | 1 | $23.1K | 男式纤维衬衫、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 数据处理机 | AVANTEX SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $500 |
| 2025-04-22 | 其他连续输送机 | ON DEMAND SYSTEM LTD | 中国 | $276.1K |
| 2025-04-12 | 电力控制板 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-04-12 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-01-15 | 铝制结构体及部件 | SUNRISE (SHENGZHOU) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-01-15 | 铝制紧固件 | SUNRISE (SHENGZHOU) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 工业自动缝纫机 | QUANTUM GARMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2023-09-28 | 工业自动缝纫机 | QUANTUM GARMENT CO LTD | 柬埔寨 | $31.1K |
| 2023-09-20 | 纺织物处理机 | QUANTUM CLOTHING (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2023-09-20 | 纺织处理机械 | QUANTUM CLOTHING (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $268 |
| 2023-09-20 | 熨烫机 | QUANTUM CLOTHING (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2023-09-20 | 熨烫机 | QUANTUM CLOTHING (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $14.9K |
| 2023-09-20 | 工业自动缝纫机 | QUANTUM GARMENT CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |