Phu Dai Thanh Trading Services One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ PHú ĐạI THàNH
24
进口笔数
0
出口笔数
$520.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315815408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DWUNUP |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | 378 Tỉnh Lộ 43-Khu Phố 4, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ ĐẠI THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 378 Tô Ngọc Vân-Khu Phố 59, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02836201773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844621 | 动力梭织机 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $520.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bukuk Precision & Industry Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $518.7K | 织机零件附件、窄幅织机 |
| Bukuk Precision & Industry Co. | 1 | $1.6K | 织机零件附件 | |
| BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO LTD | 韩国 | 1 | $150 | 织机零件附件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 织机零件附件 | BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-15 | 织机零件附件 | BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-15 | 织机零件附件 | BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 织机零件附件 | BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-15 | 织机零件附件 | BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-15 | 织机零件附件 | BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO | 韩国 | $3.0K |
| 2026-02-26 | 织机零件附件 | BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO | 韩国 | $1 |
| 2026-02-26 | 织机零件附件 | BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO | 韩国 | $900 |
| 2026-01-28 | 织机零件附件 | BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO | 韩国 | $25 |
| 2026-01-28 | 织机零件附件 | BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO | 韩国 | $200 |