Upplay Khai Nguyen Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT UPPLY KHảI NGUYêN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$188.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110155285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYPXFG7 |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | Thôn Gia Lương, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT UPPLY KHẢI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | UPPLY KHAI NGUYEN TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Lương, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909625486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 2 | $102.6K |
| 菲律宾 | 4 | $59.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baukrane Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $102.6K | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 |
| Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | 4 | $59.6K | 薄硬木胶合板、其他材料床垫 |
| Baukrane Sp. z o.o. | 1 | $26.3K | 钢铁脚手架支柱、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他热带胶合板 | BAUKRANE SP. Z.O.O. | 波兰 | $63.2K |
| 2025-11-07 | 其他热带胶合板 | BAUKRANE SP Z O O | 波兰 | $39.4K |
| 2025-10-27 | 其他热带胶合板 | Baukrane Sp. z o.o. | — | $26.3K |
| 2024-01-23 | 薄硬木胶合板 | Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | $15.4K |
| 2024-01-10 | 薄硬木胶合板 | SWISS SENSE WORLDWIDE, INC. | 菲律宾 | $7.6K |
| 2024-01-10 | 薄硬木胶合板 | SWISS SENSE WORLDWIDE, INC. | 菲律宾 | $7.8K |
| 2023-12-12 | 薄硬木胶合板 | Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | $14.4K |
| 2023-11-25 | 薄硬木胶合板 | SWISS SENSE WORLDWIDE, INC. | 菲律宾 | $14.4K |