Tam Duy Ha Noi Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI TAM DUY Hà NộI
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801262261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7ABX6T |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | BT13-15 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TAM DUY HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TAM DUY HA NOI TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT13-15 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904905916 |
| 邮箱 | tamduyhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 843139 | 机械零件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.66M |
| 越南 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $458.2K | 针织装饰制品、其他钢铁管件 |
| Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $299.2K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Shenzhen HCC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $252.9K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Hangzhou Xinfanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $165.0K | 插销组装胶鞋、静止变流器 |
| Zhejiang Wuhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $161.2K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.7K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| Taizhou Sanhang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.0K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶轮胎 |
| Zhejiang Wealthy Rubber Belt Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.4K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Shanghai Hermesys Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 通信设备、光纤连接器 |
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 绝缘电线、光缆 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他橡胶轮胎 | TAIZHOU SANHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-23 | 其他橡胶轮胎 | TAIZHOU SANHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-23 | 其他橡胶轮胎 | TAIZHOU SANHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-23 | 其他橡胶轮胎 | TAIZHOU SANHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-23 | 其他橡胶轮胎 | TAIZHOU SANHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-23 | 其他橡胶轮胎 | TAIZHOU SANHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-23 | 其他橡胶轮胎 | TAIZHOU SANHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-23 | 其他橡胶轮胎 | TAIZHOU SANHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-23 | 其他橡胶轮胎 | TAIZHOU SANHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-23 | 其他橡胶轮胎 | TAIZHOU SANHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |