Tan Nam Phong Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu - Thương Mại Tân Nam Phong
31
进口笔数
0
出口笔数
$688.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105261778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18X3PK6 |
| 成立日期 | 2011-04-15 |
| 联系地址 | Số 23 ngõ 43 đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU - THƯƠNG MẠI TÂN NAM PHONG |
| 企业英文名称 | TAN NAM PHONG IMPORT EXPORT - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 ngõ 43 đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842485876560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391732 | 塑料管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $688.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaiping Prosper Industrial Co., Ltd. | 中国 | 31 | $688.9K | 其他塑料管材、其他农用机械 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | KAIPING PROSPER INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | KAIPING PROSPER INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $372 |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | KAIPING PROSPER INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | KAIPING PROSPER INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | KAIPING PROSPER INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $372 |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | KAIPING PROSPER INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $488 |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | KAIPING PROSPER INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $423 |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | KAIPING PROSPER INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $488 |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | KAIPING PROSPER INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | KAIPING PROSPER INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $1.5K |