Thao Khoa Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THảO KHOA
2
进口笔数
16
出口笔数
$11.7K
进口金额
$1.30M
出口金额
2024-07-17
最近进口
2025-02-22
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314696162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1TTU0P |
| 成立日期 | 2017-10-24 |
| 联系地址 | 35 Công Trường Chợ Lê Văn Sỹ, Đường Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THẢO KHOA |
| 企业英文名称 | THAO KHOA IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Công Trường Chợ Lê Văn Sỹ, Đường Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84908102247 |
| 邮箱 | tpthai@thaokhoaco.com |
| 官网 | thaokhoaco.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 480530 | 亚硫酸盐包装纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 701090 | 玻璃容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.21M |
| 美国 | 5 | $58.6K |
| 智利 | 1 | $24.1K |
| 越南 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TLS Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 铝制结构体、治疗按摩器具 |
| TLS Industries Co., Ltd. | 美国 | 1 | $2.3K | 铝制结构体 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Xianfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.05M | 其他木地板 |
| Nantong Nengjia Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.5K | 热带木薄板、木颗粒 |
| Foshan Shengyage Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.5K | 6mm以上木材、其他木地板 |
| Uni Global Inc. | 美国 | 1 | $25.2K | 其他木制细木工品 |
| TK Wood Inc. | 智利 | 1 | $24.1K | 其他木制细木工品、铝制结构体 |
| JAF LLC | 美国 | 1 | $20.1K | 塑料封口件、非乙烯塑料袋 |
| f90db819e5a4c96353b7971ac26b380e | 1 | $13.3K | ||
| TK Concept, LLC | 越南 | 1 | $8.9K | 瓷制卫生洁具、竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 铝制结构体 | TLS INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-07-17 | 其他塑料洁具 | TLS INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $174 |
| 2024-03-26 | 铝制结构体 | TLS INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-22 | 其他木地板 | TK CONCEPT LLC | 美国 | $1.2K |
| 2025-02-22 | 竹编篮筐 | TK CONCEPT LLC | 越南 | $434 |
| 2025-02-22 | 其他木地板 | TK CONCEPT LLC | 美国 | $1.6K |
| 2025-02-22 | 钢铁门窗 | TK CONCEPT LLC | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-22 | 其他木地板 | TK CONCEPT LLC | 美国 | $1.6K |
| 2025-02-22 | 其他木地板 | TK CONCEPT LLC | 美国 | $700 |
| 2025-02-22 | 其他木地板 | TK CONCEPT LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-02-22 | 其他木地板 | TK CONCEPT LLC | 美国 | $1.0K |
| 2025-02-22 | 钢铁门窗 | TK CONCEPT LLC | 越南 | $7.0K |
| 2025-02-22 | 其他木地板 | TK CONCEPT LLC | 美国 | $3.2K |