Tuong Vy
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$852
进口金额
$0
出口金额
2025-08-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302222915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CX4QS8 |
| 成立日期 | 2001-02-14 |
| 联系地址 | 43C Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nhà Hàng Tường Vy |
| 企业英文名称 | TUONG VY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43C Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc, văn phòng phẩm, hàng gia dụng, hàng kim khí điện máy, bách hóa, thực phẩm công nghệ. Nhà hàng ăn uống. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $852 |
| 中国 | 3 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $331 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $20 |
| 2025-08-02 | 混合蔬菜 | — | 越南 | $216 |
| 2025-08-02 | 混合调味料 | — | 越南 | $10 |
| 2025-08-02 | 洗发剂 | — | 越南 | $24 |
| 2025-08-02 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $3 |
| 2025-08-02 | 混合蔬菜 | — | 越南 | $8 |
| 2025-08-02 | 混合蔬菜 | — | 越南 | $7 |
| 2025-08-02 | 其他护肤品 | — | 越南 | $28 |
| 2025-08-02 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $15 |
| 2024-12-23 | SOAP DISH | — | 中国 | $0 |