Health Creation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEDICAL & WELLNESS CREATIONS
4
进口笔数
0
出口笔数
$81.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318048885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ5BUJR |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | 193/50 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDICAL & WELLNESS CREATIONS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 193/50 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84967810718 |
| 官网 | wellnesscreations.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $53.8K |
| 美国 | 1 | $19.6K |
| 中国 | 1 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanita Health Equipment (H.K.) Ltd. | 日本 | 1 | $45.8K | 个人秤、其他医疗器具 |
| 4B Medical Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $27.5K | 塑料包装箱、硫化橡胶地板 |
| Tanita Health Equipment H.K. Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 个人秤、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 其他电视摄像机 | 4B MEDICAL PTE LTD | 美国 | $547 |
| 2024-09-09 | 其他电视摄像机 | 4B MEDICAL PTE LTD | 美国 | $547 |
| 2024-09-09 | 自粘纸板 | 4B MEDICAL PTE LTD | 美国 | $69 |
| 2024-09-09 | 其他针织配件 | 4B MEDICAL PTE LTD | 美国 | $327 |
| 2024-09-09 | 静止变流器 | 4B MEDICAL PTE LTD | 美国 | $875 |
| 2024-09-09 | 非炉用碳电极 | 4B MEDICAL PTE LTD | 美国 | $110 |
| 2024-09-09 | 其他通信设备 | 4B MEDICAL PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2024-09-09 | 硫化橡胶地板 | 4B MEDICAL PTE LTD | 美国 | $17 |
| 2024-09-09 | 静止变流器 | 4B MEDICAL PTE LTD | 美国 | $875 |
| 2024-09-09 | 自粘纸板 | 4B MEDICAL PTE LTD | 美国 | $96 |