Health Medical Care Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEALTH MEDICAL CARE
36
进口笔数
0
出口笔数
$160.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315229481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RS4U28 |
| 成立日期 | 2018-08-22 |
| 联系地址 | Số 118/100 Đường Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEALTH MEDICAL CARE |
| 企业英文名称 | HEALTH MEDICAL CARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 334/51 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Khi Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài triển khai hoạt động đầu tư liên quan đến dịch vụ ăn uống, sẽ phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại thời điểm đó, tùy theo địa điểm đầu tư dự án cụ thể, sẽ tổ chức lấy ý kiến của các cơ quan có liên quan theo quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0983436369 |
| 邮箱 | diepanhhcmvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 36 | $160.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Moon Industries | 巴基斯坦 | 9 | $51.2K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| ANNO INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | 3 | $45.2K | 其他医疗器具、聚乙烯袋 |
| KAT International | 巴基斯坦 | 8 | $32.9K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| TNA Brothers | 巴基斯坦 | 5 | $14.3K | 其他纺织夹克、非针织手套 |
| Hillmax Sports | 巴基斯坦 | 2 | $7.5K | 其他医疗器具、其他纺织夹克 |
| Superlega International | 巴基斯坦 | 2 | $5.9K | 其他户外娱乐设备、其他球类 |
| Bretal Beauty International | 新加坡 | 1 | $1.3K | 钳子镊子、刀具 |
| Vitra International | 巴基斯坦 | 4 | $1.2K | 其他医疗器具、其他手工工具 |
| Boundless Surgical | 巴基斯坦 | 2 | $675 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | ANNO INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $18 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | ANNO INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $18 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ANNO INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $25 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ANNO INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $100 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ANNO INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $18 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ANNO INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $130 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ANNO INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $61 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ANNO INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $175 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ANNO INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $50 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ANNO INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $300 |