Gia An Industrial Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHIệP GIA AN
11
进口笔数
5
出口笔数
$55.8K
进口金额
$313.3K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-10-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502473887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB5F27D |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | 149 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP GIA AN |
| 企业英文名称 | GIA AN INDUSTRIAL TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12B Đường 2/9, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0975308842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $42.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $12.0K |
| 意大利 | 1 | $311 |
| 罗马尼亚 | 1 | $222 |
| 荷兰 | 1 | $164 |
| 马来西亚 | 2 | $136 |
| 泰国 | 1 | $65 |
| 美国 | 2 | $37 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $238.7K |
| 泰国 | 1 | $74.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas Copco (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $33.0K | 过滤净化器零件、泵及压缩机零件 |
| T Lift Engineering | 中国 | 2 | $20.6K | 贱金属钥匙、电力控制板 |
| RS Components PIE Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他硫化橡胶制品、大功率晶体管 |
| AUTROPRESSEN ROITHER MASCHINENBAU GMBH | 德国 | 1 | $533 | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas Copco (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $313.3K | 其他气泵、牵引式空压机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 液体过滤机械 | AUTROPRESSEN ROITHER MASCHINENBAU GMBH | 罗马尼亚 | $121 |
| 2026-03-17 | 液体过滤机械 | AUTROPRESSEN ROITHER MASCHINENBAU GMBH | 意大利 | $311 |
| 2026-03-17 | 过滤净化器零件 | AUTROPRESSEN ROITHER MASCHINENBAU GMBH | 罗马尼亚 | $101 |
| 2025-12-31 | 750kVA以上交流发电机 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 澳大利亚 | $12.0K |
| 2025-11-14 | 纺织增强橡胶管 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 马来西亚 | $7 |
| 2025-11-14 | 工业干燥机 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 荷兰 | $164 |
| 2025-11-14 | 牵引式空压机 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-14 | 其他气泵 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 中国 | $164 |
| 2025-11-14 | 其他气泵 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 中国 | $164 |
| 2025-11-14 | 泵及压缩机零件 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 泰国 | $32 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 牵引式空压机 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 越南 | $17.4K |
| 2025-06-20 | 螺纹钢制管件 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 越南 | $444 |
| 2025-06-20 | 带接头绝缘电线 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-20 | 纺织增强橡胶管 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 越南 | $533 |
| 2025-06-20 | 其他钢铁制品 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-06-20 | 工业干燥机 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 越南 | $66.2K |
| 2025-06-20 | 其他气泵 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 越南 | $60.0K |
| 2025-06-20 | 其他钢铁制品 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 越南 | $629 |
| 2025-06-18 | 其他气泵 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 泰国 | $74.6K |
| 2025-01-07 | 其他气泵 | ATLAS COPCO (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 越南 | $22.8K |