FOUTEC AUTOMATION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA FOUTEC
1
进口笔数
68
出口笔数
$844
进口金额
$248.2K
出口金额
2025-01-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300975628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YRB867 |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, thôn Hộ Vệ (NR: Bà Lê Thị Ánh Hồng), Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA FOUTEC |
| 企业英文名称 | FOUTEC AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa, thôn Hộ Vệ (NR: Bà Lê Thị Ánh Hồng), Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84865827926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $844 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $248.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $844 | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | 37 | $146.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | 31 | $101.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $844 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $173 |
| 2026-03-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $861 |
| 2026-03-18 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $526 |
| 2026-03-14 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $526 |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-08 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-01-06 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $287 |
| 2025-12-25 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $800 |
| 2025-12-25 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $888 |