Viet Tri Thai Binh Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 8,055 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY VIệT TRí THáI BìNH

8,055
进口笔数
3,565
出口笔数
$175.00M
进口金额
$294.17M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-11
最近出口
85
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.64M20232024202520262023-10进口 $292.7K · 39 笔出口 $1.62M · 18 笔2023-11进口 $3.60M · 235 笔出口 $4.58M · 67 笔2023-12进口 $3.15M · 196 笔出口 $6.22M · 84 笔2024-01进口 $2.56M · 170 笔出口 $5.61M · 86 笔2024-02进口 $4.75M · 140 笔出口 $4.06M · 60 笔2024-03进口 $6.67M · 261 笔出口 $4.04M · 55 笔2024-04进口 $6.85M · 255 笔出口 $9.12M · 148 笔2024-05进口 $10.29M · 262 笔出口 $10.46M · 176 笔2024-06进口 $5.05M · 174 笔出口 $10.79M · 211 笔2024-07进口 $2.31M · 100 笔出口 $9.57M · 176 笔2024-08进口 $3.58M · 147 笔出口 $12.42M · 102 笔2024-09进口 $3.07M · 114 笔出口 $10.12M · 46 笔2024-10进口 $2.19M · 169 笔出口 $3.53M · 73 笔2024-11进口 $3.43M · 185 笔出口 $7.09M · 88 笔2024-12进口 $3.67M · 190 笔出口 $4.73M · 78 笔2025-01进口 $3.99M · 154 笔出口 $5.62M · 66 笔2025-02进口 $4.90M · 181 笔出口 $8.65M · 73 笔2025-03进口 $4.48M · 183 笔出口 $4.57M · 67 笔2025-04进口 $4.95M · 173 笔出口 $8.94M · 65 笔2025-05进口 $7.03M · 155 笔出口 $12.32M · 104 笔2025-06进口 $4.10M · 176 笔出口 $6.19M · 78 笔2025-07进口 $2.81M · 198 笔出口 $7.88M · 71 笔2025-08进口 $4.20M · 227 笔出口 $10.36M · 71 笔2025-09进口 $5.60M · 249 笔出口 $7.25M · 68 笔2025-10进口 $3.31M · 227 笔出口 $6.82M · 72 笔2025-11进口 $3.72M · 210 笔出口 $9.82M · 90 笔2025-12进口 $3.96M · 275 笔出口 $8.93M · 105 笔2026-01进口 $2.51M · 212 笔出口 $7.42M · 107 笔2026-02进口 $2.90M · 142 笔出口 $6.93M · 72 笔2026-03进口 $4.59M · 308 笔出口 $5.04M · 66 笔2026-04进口 $14.64M · 294 笔出口 $8.23M · 91 笔2026-05进口 $6.20M · 200 笔出口 $4.46M · 51 笔2026-06进口 $4.80M · 245 笔出口 $5.91M · 87 笔2026-07进口 $3.36M · 270 笔出口 $12.57M · 72 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 30820232024202520262023-10进口 $292.7K · 39 笔出口 $1.62M · 18 笔2023-11进口 $3.60M · 235 笔出口 $4.58M · 67 笔2023-12进口 $3.15M · 196 笔出口 $6.22M · 84 笔2024-01进口 $2.56M · 170 笔出口 $5.61M · 86 笔2024-02进口 $4.75M · 140 笔出口 $4.06M · 60 笔2024-03进口 $6.67M · 261 笔出口 $4.04M · 55 笔2024-04进口 $6.85M · 255 笔出口 $9.12M · 148 笔2024-05进口 $10.29M · 262 笔出口 $10.46M · 176 笔2024-06进口 $5.05M · 174 笔出口 $10.79M · 211 笔2024-07进口 $2.31M · 100 笔出口 $9.57M · 176 笔2024-08进口 $3.58M · 147 笔出口 $12.42M · 102 笔2024-09进口 $3.07M · 114 笔出口 $10.12M · 46 笔2024-10进口 $2.19M · 169 笔出口 $3.53M · 73 笔2024-11进口 $3.43M · 185 笔出口 $7.09M · 88 笔2024-12进口 $3.67M · 190 笔出口 $4.73M · 78 笔2025-01进口 $3.99M · 154 笔出口 $5.62M · 66 笔2025-02进口 $4.90M · 181 笔出口 $8.65M · 73 笔2025-03进口 $4.48M · 183 笔出口 $4.57M · 67 笔2025-04进口 $4.95M · 173 笔出口 $8.94M · 65 笔2025-05进口 $7.03M · 155 笔出口 $12.32M · 104 笔2025-06进口 $4.10M · 176 笔出口 $6.19M · 78 笔2025-07进口 $2.81M · 198 笔出口 $7.88M · 71 笔2025-08进口 $4.20M · 227 笔出口 $10.36M · 71 笔2025-09进口 $5.60M · 249 笔出口 $7.25M · 68 笔2025-10进口 $3.31M · 227 笔出口 $6.82M · 72 笔2025-11进口 $3.72M · 210 笔出口 $9.82M · 90 笔2025-12进口 $3.96M · 275 笔出口 $8.93M · 105 笔2026-01进口 $2.51M · 212 笔出口 $7.42M · 107 笔2026-02进口 $2.90M · 142 笔出口 $6.93M · 72 笔2026-03进口 $4.59M · 308 笔出口 $5.04M · 66 笔2026-04进口 $14.64M · 294 笔出口 $8.23M · 91 笔2026-05进口 $6.20M · 200 笔出口 $4.46M · 51 笔2026-06进口 $4.80M · 245 笔出口 $5.91M · 87 笔2026-07进口 $3.36M · 270 笔出口 $12.57M · 72 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号1001138764
企查查编码QVNSJMJ2SG
成立日期2018-05-28
联系地址Thôn Phụng Công, Xã Quỳnh Hội, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VIỆT TRÍ THÁI BÌNH
企业英文名称VIET TRI THAI BINH GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Phụng Công, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话02273800811
邮箱phongketoan@viettrigarment.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
482110印刷标签
600632染色合成针织布
600622染色棉针织布
550810合成纤维缝纫线
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
490890非玻璃化转印纸
852352智能卡
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
611120婴儿棉针织品
611241女式合成泳装
610462女棉裤
611020棉针织服装
610722男式化纤睡衣
610831棉制女睡衣
610832女式化纤睡衣
610721棉制睡衣
610910棉针织T恤及背心
611030化纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,407$114.72M
越南3,783$41.29M
韩国643$9.96M
马来西亚99$6.08M
美国92$1.42M
中国台湾46$722.3K
印度尼西亚58$464.7K
印度50$177.3K
中国香港11$27.4K
泰国11$19.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,358$220.46M
韩国339$28.87M
新加坡153$20.41M
越南105$9.21M
中国168$4.73M
荷兰140$3.98M
加拿大81$3.27M
中国香港43$1.11M
墨西哥82$894.2K
马来西亚27$370.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Jinmao Foreign Trade Co., Ltd.中国607$30.03M染色合成针织布、女式化纤睡衣
SINGTEX PTE. LTD.新加坡601$20.60M印刷标签、染色合成针织布
Hansae Co., Ltd.中国694$20.44M染色棉针织布、弹性针织布
Newven Korea Co., Ltd.韩国622$14.78M弹性针织布、印刷标签
SAE A Trading Co., Ltd.越南1,204$13.90M染色棉针织布、弹性针织布
Hansae Co., Ltd.韩国688$13.38M染色棉针织布、印刷标签
Hansoll Textile Ltd.越南387$11.52M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及582$8.38M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Hansae Co., Ltd.越南1,077$7.71M染色棉针织布、印刷标签
FUTURETEX PTE. LTD.新加坡190$6.53M塑料衣着附件、印刷标签

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Jinmao Foreign Trade Co., Ltd.越南388$60.59M男式化纤睡衣、女式化纤睡衣
Hansae Co., Ltd.美国622$50.67M棉针织服装、婴儿棉针织品
SINGTEX PTE. LTD.新加坡155$29.89M其他纺织制品、印刷标签
Newven Korea Co., Ltd.韩国221$27.91M女式合成泳装、印刷标签
SAE A Trading Co., Ltd.越南560$26.69M印刷标签、非玻璃化转印纸
Hansoll Textile Ltd.美国323$15.55M棉针织服装、女棉裤
Hansae Co., Ltd.韩国137$14.69M棉针织服装、机织标签
Isb Apparel美国91$11.24M女式合成泳装、非合成纤维泳装
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及165$8.93M非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线
FUTURETEX PTE. LTD.新加坡179$8.78M婴儿棉针织品、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 8,055)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31智能卡Hansae Co., Ltd.越南$199
2026-07-31其他窄幅织物Shanghai Liu Sun Enterprise Co., Ltd.中国$10.0K
2026-07-31智能卡Hansae Co., Ltd.越南$321
2026-07-31染色合成针织布SINGTEX PTE. LTD.中国$50
2026-07-31机织标签Hansae Co., Ltd.越南$394
2026-07-31机织标签Hansae Co., Ltd.越南$12
2026-07-31服装零件Shanghai Liu Sun Enterprise Co., Ltd.中国$13.5K
2026-07-31弹性针织布SAE-A Trading Co., Ltd.越南$6.8K
2026-07-31印刷标签Hansae Co., Ltd.越南$3
2026-07-31聚乙烯袋Newven Korea Co., Ltd.越南$2.0K

出口(共 3,565)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-11PLASTIC FLOWERS 6702100000GEOFF HAT INC美国$0
2026-08-27婴儿化纤针织品—美国$0
2026-08-26婴儿化纤针织品—美国$0
2026-08-20CHILDREN APPAREL ESPS+ASN#: 429954 (DC# 33) INFANTS 95% POLYESTER, 5% ELASTANE KNIT 1PC PAJAMA INVOICE NO: XXXXXX PO#XXXXX #PCSCTN 19149413-001 6W697210 16920 235 TOTAL: 16920PCS 235CTNS 3780.92KGS 24.95CBM ALSO NOTIFY PARTY: XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX6.9515 XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX@DSV.COM XXXXXXXXX .MAERSK.COM—美国$0
2026-08-20CHILDREN APPAREL ESPS+ASN#: 429954 (DC# 33) INFANTS 95% POLYESTER, 5% ELASTANE KNIT 1PC PAJAMA INVOICE NO: XXXXXX PO#XXXXX #PCSCTN 19149413-001 6W697210 42120 585 TOTAL: 42120PCS 585CTNS 9412.06KGS 62.12CBM ALSO NOTIFY PARTY: XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX86.9515 XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX@DSV.COM XXXXXXXX S.MAERSK.COM—美国$0
2026-08-19女式化纤睡衣—美国$0
2026-08-12LADIES KNIT DRESSIn Mocean Group LLC美国$0
2026-08-03婴儿化纤针织品—美国$0
2026-08-03婴儿化纤针织品—美国$0
2026-08-03婴儿化纤针织品—美国$0

相关企业 · 同类产品

Viet Tri Thai Binh Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →