Viet Tri Thai Binh Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7,309 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY VIệT TRí THáI BìNH
7,309
进口笔数
3,309
出口笔数
$157.22M
进口金额
$271.23M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
86
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001138764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJMJ2SG |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | Thôn Phụng Công, Xã Quỳnh Hội, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VIỆT TRÍ THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | VIET TRI THAI BINH GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phụng Công, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 02273800811 |
| 邮箱 | phongketoan@viettrigarment.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610722 | 男式化纤睡衣 |
| 610831 | 棉制女睡衣 |
| 610721 | 棉制睡衣 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,150 | $105.75M |
| 越南 | 3,375 | $36.65M |
| 韩国 | 600 | $9.57M |
| 马来西亚 | 61 | $2.52M |
| 美国 | 81 | $1.23M |
| 中国台湾 | 45 | $706.6K |
| 印度尼西亚 | 52 | $463.6K |
| 印度 | 48 | $153.3K |
| 斯里兰卡 | 8 | $35.6K |
| 中国香港 | 11 | $27.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,305 | $220.39M |
| 韩国 | 199 | $16.05M |
| 新加坡 | 93 | $10.39M |
| 越南 | 105 | $9.21M |
| 中国 | 167 | $4.70M |
| 荷兰 | 140 | $3.98M |
| 加拿大 | 81 | $3.27M |
| 中国香港 | 43 | $1.11M |
| 墨西哥 | 82 | $894.2K |
| 马来西亚 | 27 | $370.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Jinmao Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 571 | $28.58M | 染色合成针织布、非织造标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 中国 | 694 | $20.44M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Singtex Pte. Ltd. | 新加坡 | 470 | $15.96M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Newven Korea Co., Ltd. | 韩国 | 590 | $14.40M | 弹性针织布、印刷标签 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,204 | $13.90M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 387 | $11.52M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 447 | $10.13M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 1,077 | $7.71M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 401 | $5.70M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| HANSAE CO LTD | 中国香港 | 171 | $1.14M | 印刷标签、塑料纽扣 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Jinmao Foreign Trade Co., Ltd. | 越南 | 388 | $60.59M | 男式化纤睡衣、女式化纤睡衣 |
| Hansae Co., Ltd. | 美国 | 622 | $50.67M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| Newven Korea Co., Ltd. | 韩国 | 217 | $27.80M | 女式合成泳装、印刷标签 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 560 | $26.69M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Singtex Pte. Ltd. | 新加坡 | 107 | $20.58M | 其他纺织制品、印刷标签 |
| Hansoll Textile Ltd. | 美国 | 323 | $15.55M | 棉针织服装、女棉裤 |
| Isb Apparel | 美国 | 91 | $11.24M | 女式合成泳装、非合成纤维泳装 |
| Futuretex Pte. Ltd. | 新加坡 | 167 | $8.07M | 婴儿棉针织品、男式化纤裤 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 96 | $4.15M | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 加拿大 | 78 | $3.25M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 7,309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非织造标签 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | HANSAE CO LTD | 越南 | $216 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $185 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | HANSAE CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | HANSAE CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HANSAE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HANSAE CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | HANSAE CO LTD | 越南 | $10 |
出口(共 3,309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $23.4K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $47.8K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $40.6K |
| 2026-04-27 | 化纤针织服装 | SINGTEX PTE LTD | 新加坡 | $871 |
| 2026-04-27 | 女式合成泳装 | NEWVEN KOREA CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 婴儿棉针织品 | FUTURETEX PTE LTD | 新加坡 | $30.4K |
| 2026-04-27 | 女式化纤睡衣 | SINGTEX PTE LTD | 新加坡 | $14.9K |
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $39.5K |
| 2026-04-27 | 女式棉内衣 | SINGTEX PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 女式棉内衣 | SINGTEX PTE LTD | 新加坡 | $727 |