Viet Tri Thai Binh Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 7,309 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY VIệT TRí THáI BìNH

7,309
进口笔数
3,309
出口笔数
$157.22M
进口金额
$271.23M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
86
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.09M · 76 笔出口 $4.72M · 70 笔2023-09进口 $2.29M · 164 笔出口 $4.99M · 58 笔2023-10进口 $1.62M · 161 笔出口 $6.68M · 108 笔2023-11进口 $3.60M · 235 笔出口 $4.58M · 67 笔2023-12进口 $3.15M · 196 笔出口 $6.22M · 84 笔2024-01进口 $2.56M · 170 笔出口 $5.61M · 86 笔2024-02进口 $4.75M · 140 笔出口 $4.06M · 60 笔2024-03进口 $6.67M · 261 笔出口 $4.04M · 55 笔2024-04进口 $6.85M · 255 笔出口 $9.12M · 148 笔2024-05进口 $10.29M · 262 笔出口 $10.46M · 176 笔2024-06进口 $5.05M · 174 笔出口 $10.79M · 210 笔2024-07进口 $2.31M · 100 笔出口 $9.57M · 176 笔2024-08进口 $3.58M · 147 笔出口 $12.42M · 100 笔2024-09进口 $3.07M · 114 笔出口 $10.12M · 41 笔2024-10进口 $2.19M · 169 笔出口 $3.53M · 70 笔2024-11进口 $3.43M · 185 笔出口 $7.09M · 84 笔2024-12进口 $3.67M · 190 笔出口 $4.73M · 78 笔2025-01进口 $3.99M · 154 笔出口 $5.62M · 66 笔2025-02进口 $4.90M · 181 笔出口 $8.65M · 70 笔2025-03进口 $4.48M · 183 笔出口 $4.57M · 67 笔2025-04进口 $4.48M · 172 笔出口 $8.94M · 64 笔2025-05进口 $5.01M · 151 笔出口 $12.32M · 97 笔2025-06进口 $3.98M · 176 笔出口 $6.19M · 73 笔2025-07进口 $2.80M · 197 笔出口 $7.88M · 71 笔2025-08进口 $3.94M · 220 笔出口 $10.36M · 71 笔2025-09进口 $5.43M · 245 笔出口 $7.25M · 68 笔2025-10进口 $3.13M · 223 笔出口 $6.82M · 72 笔2025-11进口 $3.68M · 207 笔出口 $9.82M · 90 笔2025-12进口 $3.82M · 270 笔出口 $8.93M · 103 笔2026-01进口 $2.51M · 211 笔出口 $7.42M · 105 笔2026-02进口 $2.90M · 142 笔出口 $6.93M · 71 笔2026-03进口 $4.59M · 307 笔出口 $5.04M · 65 笔2026-04进口 $14.64M · 294 笔出口 $8.23M · 89 笔
单位:交易笔数 · 峰值 30720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.09M · 76 笔出口 $4.72M · 70 笔2023-09进口 $2.29M · 164 笔出口 $4.99M · 58 笔2023-10进口 $1.62M · 161 笔出口 $6.68M · 108 笔2023-11进口 $3.60M · 235 笔出口 $4.58M · 67 笔2023-12进口 $3.15M · 196 笔出口 $6.22M · 84 笔2024-01进口 $2.56M · 170 笔出口 $5.61M · 86 笔2024-02进口 $4.75M · 140 笔出口 $4.06M · 60 笔2024-03进口 $6.67M · 261 笔出口 $4.04M · 55 笔2024-04进口 $6.85M · 255 笔出口 $9.12M · 148 笔2024-05进口 $10.29M · 262 笔出口 $10.46M · 176 笔2024-06进口 $5.05M · 174 笔出口 $10.79M · 210 笔2024-07进口 $2.31M · 100 笔出口 $9.57M · 176 笔2024-08进口 $3.58M · 147 笔出口 $12.42M · 100 笔2024-09进口 $3.07M · 114 笔出口 $10.12M · 41 笔2024-10进口 $2.19M · 169 笔出口 $3.53M · 70 笔2024-11进口 $3.43M · 185 笔出口 $7.09M · 84 笔2024-12进口 $3.67M · 190 笔出口 $4.73M · 78 笔2025-01进口 $3.99M · 154 笔出口 $5.62M · 66 笔2025-02进口 $4.90M · 181 笔出口 $8.65M · 70 笔2025-03进口 $4.48M · 183 笔出口 $4.57M · 67 笔2025-04进口 $4.48M · 172 笔出口 $8.94M · 64 笔2025-05进口 $5.01M · 151 笔出口 $12.32M · 97 笔2025-06进口 $3.98M · 176 笔出口 $6.19M · 73 笔2025-07进口 $2.80M · 197 笔出口 $7.88M · 71 笔2025-08进口 $3.94M · 220 笔出口 $10.36M · 71 笔2025-09进口 $5.43M · 245 笔出口 $7.25M · 68 笔2025-10进口 $3.13M · 223 笔出口 $6.82M · 72 笔2025-11进口 $3.68M · 207 笔出口 $9.82M · 90 笔2025-12进口 $3.82M · 270 笔出口 $8.93M · 103 笔2026-01进口 $2.51M · 211 笔出口 $7.42M · 105 笔2026-02进口 $2.90M · 142 笔出口 $6.93M · 71 笔2026-03进口 $4.59M · 307 笔出口 $5.04M · 65 笔2026-04进口 $14.64M · 294 笔出口 $8.23M · 89 笔

工商档案

企业注册号1001138764
企查查编码QVNSJMJ2SG
成立日期2018-05-28
联系地址Thôn Phụng Công, Xã Quỳnh Hội, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VIỆT TRÍ THÁI BÌNH
企业英文名称VIET TRI THAI BINH GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Phụng Công, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话02273800811
邮箱phongketoan@viettrigarment.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
482110印刷标签
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布
580790非织造标签
550810合成纤维缝纫线
392620塑料衣着附件
490890非玻璃化转印纸
560410包覆橡胶绳
852352智能卡

出口

HS 编码产品
611120婴儿棉针织品
611241女式合成泳装
610462女棉裤
611020棉针织服装
610722男式化纤睡衣
610831棉制女睡衣
610721棉制睡衣
610832女式化纤睡衣
611030化纤针织服装
611130婴儿化纤针织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,150$105.75M
越南3,375$36.65M
韩国600$9.57M
马来西亚61$2.52M
美国81$1.23M
中国台湾45$706.6K
印度尼西亚52$463.6K
印度48$153.3K
斯里兰卡8$35.6K
中国香港11$27.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,305$220.39M
韩国199$16.05M
新加坡93$10.39M
越南105$9.21M
中国167$4.70M
荷兰140$3.98M
加拿大81$3.27M
中国香港43$1.11M
墨西哥82$894.2K
马来西亚27$370.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Jinmao Foreign Trade Co., Ltd.中国571$28.58M染色合成针织布、非织造标签
Hansae Co., Ltd.中国694$20.44M染色棉针织布、弹性针织布
Singtex Pte. Ltd.新加坡470$15.96M印刷标签、染色合成针织布
Newven Korea Co., Ltd.韩国590$14.40M弹性针织布、印刷标签
SAE A Trading Co., Ltd.越南1,204$13.90M染色棉针织布、弹性针织布
Hansoll Textile Ltd.越南387$11.52M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Hansae Co., Ltd.韩国447$10.13M染色棉针织布、印刷标签
Hansae Co., Ltd.越南1,077$7.71M染色棉针织布、印刷标签
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及401$5.70M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
HANSAE CO LTD中国香港171$1.14M印刷标签、塑料纽扣

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Jinmao Foreign Trade Co., Ltd.越南388$60.59M男式化纤睡衣、女式化纤睡衣
Hansae Co., Ltd.美国622$50.67M棉针织服装、婴儿棉针织品
Newven Korea Co., Ltd.韩国217$27.80M女式合成泳装、印刷标签
SAE A Trading Co., Ltd.越南560$26.69M印刷标签、非玻璃化转印纸
Singtex Pte. Ltd.新加坡107$20.58M其他纺织制品、印刷标签
Hansoll Textile Ltd.美国323$15.55M棉针织服装、女棉裤
Isb Apparel美国91$11.24M女式合成泳装、非合成纤维泳装
Futuretex Pte. Ltd.新加坡167$8.07M婴儿棉针织品、男式化纤裤
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及96$4.15M非玻璃化转印纸、非织造标签
Hansae Co., Ltd.加拿大78$3.25M棉针织服装、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 7,309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非织造标签SINGTEX PTE LTD中国$4.8K
2026-04-28其他拉链HANSAE CO LTD越南$216
2026-04-28非织造标签SAE-A TRADING CO. LTD越南$185
2026-04-28其他拉链HANSAE CO LTD越南$79
2026-04-28非玻璃化转印纸HANSAE CO LTD越南$8
2026-04-28非玻璃化转印纸SINGTEX PTE LTD中国$790
2026-04-28印刷标签HANSAE CO LTD越南$1.2K
2026-04-28印刷标签HANSAE CO LTD越南$10
2026-04-28非玻璃化转印纸SAE-A TRADING CO. LTD越南$5
2026-04-28其他拉链HANSAE CO LTD越南$10

出口(共 3,309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉针织T恤及背心SAE-A TRADING CO. LTD韩国$23.4K
2026-04-28棉针织T恤及背心SAE-A TRADING CO. LTD韩国$47.8K
2026-04-28棉针织T恤及背心SAE-A TRADING CO. LTD韩国$40.6K
2026-04-27化纤针织服装SINGTEX PTE LTD新加坡$871
2026-04-27女式合成泳装NEWVEN KOREA CO LTD韩国$3.3K
2026-04-27婴儿棉针织品FUTURETEX PTE LTD新加坡$30.4K
2026-04-27女式化纤睡衣SINGTEX PTE LTD新加坡$14.9K
2026-04-27棉针织T恤及背心SAE-A TRADING CO. LTD韩国$39.5K
2026-04-27女式棉内衣SINGTEX PTE LTD新加坡$2.8K
2026-04-27女式棉内衣SINGTEX PTE LTD新加坡$727

相关企业 · 同类产品

Viet Tri Thai Binh Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →