Jiahua Import Export Trade Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu J I A H U A
11
进口笔数
0
出口笔数
$755.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310736600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW7QPB4 |
| 成立日期 | 2011-03-30 |
| 联系地址 | 71/35 Trịnh Đình Trọng, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU J I A H U A |
| 企业英文名称 | J I A H U A IMPORT EXPORT TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/35 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84839550980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $755.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo DOTA Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $660.4K | 摩托车及配件、其他自行车零件 |
| Dongyang Tailian Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.3K | 含金属纱线、塑料装饰品 |
| Dongyang Tailian Arts & Crafts Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 含金属纱线、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | NINGBO DOTA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | NINGBO DOTA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | NINGBO DOTA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | NINGBO DOTA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | NINGBO DOTA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | NINGBO DOTA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | NINGBO DOTA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | NINGBO DOTA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | NINGBO DOTA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | NINGBO DOTA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.3K |