IFM Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IFM VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$396.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110195224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E0Q5UJ |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Số nhà 17 phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HND JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17 phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842438541453 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 901590 | 测量设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $396.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOKNAV Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $396.9K | 测量仪器、摄影测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 通信设备 | TOKNAV INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-10-29 | 通信设备 | TOKNAV INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-05-23 | 测量仪器 | TOKNAV INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-05-23 | 测量仪器 | TOKNAV INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2024-05-23 | 测量仪器 | TOKNAV INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2024-02-01 | 测量仪器 | TOKNAV INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2024-01-10 | 测量仪器 | TOKNAV INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-01-10 | 测量仪器 | TOKNAV INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2023-08-30 | 测量仪器 | TOKNAV INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2023-08-30 | 测量仪器 | TOKNAV INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |