Mai Khoa Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MAI KHOA

64
进口笔数
0
出口笔数
$278.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317029223
企查查编码QVNW324ES2
成立日期2021-11-12
联系地址Văn Phòng 2, Tầng 08 Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MAI KHOA
企业英文名称MAI KHOA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址100 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0907797733
官网www.maikhoa.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
847190数据处理机
844332单功能打印机
850650锂原电池
854420同轴电缆
401039其他橡胶带
8473308471机器零件
830250贱金属帽架
481029涂布纸板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$245.0K
马来西亚11$11.7K
日本3$7.9K
越南4$3.8K
中国台湾9$3.1K
印度尼西亚3$2.6K
中国香港1$1.8K
泰国3$1.6K
斯洛伐克1$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Coditeck Digital Co., Ltd.越南44$178.7K其他印刷机零件、数据处理机
SUZHOU BALEMON ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国香港3$29.9K其他印刷机零件、数据处理机
Xiamen Hanin Electronic Technology Co., Ltd.中国2$15.7K单功能打印机、其他印刷机零件
Shenzhen Saling Paper Co., Ltd.中国1$10.2K涂布纸板
SHENZHEN DYSCAN TECHNOLOGY CO LTD中国香港5$10.2K数据处理机、其他印刷机零件
Suzhou Balemon Electronic Technology Co., Ltd.中国2$8.9K数据处理机、其他印刷机零件
Hangzhou Hansprintec Digital Co., Ltd.日本1$7.2K单功能打印机、其他印刷机零件
Suzhou Balemon Electronic Technology Co., Ltd.日本1$6.9K数据处理机
Shenzhen Dyscan Technology Co., Ltd.日本2$2.7K其他印刷机零件、数据处理机
Hangzhou Coditeck Digital Co., Ltd.中国2$48其他印刷机零件、打字机色带

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他印刷机零件HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$102
2026-04-20其他印刷机零件HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$102
2026-04-20其他印刷机零件HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$1.6K
2026-04-20单功能打印机HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$392
2026-04-20其他印刷机零件HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$360
2026-04-20其他印刷机零件HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD越南$880
2026-04-20其他印刷机零件HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD越南$880
2026-04-20其他印刷机零件HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$1.6K
2026-04-20单功能打印机HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$392
2026-04-20其他印刷机零件HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$360

相关企业 · 同类产品

Mai Khoa Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →