Mai Khoa Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MAI KHOA
64
进口笔数
0
出口笔数
$278.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317029223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW324ES2 |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Văn Phòng 2, Tầng 08 Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MAI KHOA |
| 企业英文名称 | MAI KHOA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0907797733 |
| 官网 | www.maikhoa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 481029 | 涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $245.0K |
| 马来西亚 | 11 | $11.7K |
| 日本 | 3 | $7.9K |
| 越南 | 4 | $3.8K |
| 中国台湾 | 9 | $3.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $2.6K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
| 泰国 | 3 | $1.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Coditeck Digital Co., Ltd. | 越南 | 44 | $178.7K | 其他印刷机零件、数据处理机 |
| SUZHOU BALEMON ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $29.9K | 其他印刷机零件、数据处理机 |
| Xiamen Hanin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Shenzhen Saling Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 涂布纸板 |
| SHENZHEN DYSCAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $10.2K | 数据处理机、其他印刷机零件 |
| Suzhou Balemon Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 数据处理机、其他印刷机零件 |
| Hangzhou Hansprintec Digital Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.2K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Suzhou Balemon Electronic Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.9K | 数据处理机 |
| Shenzhen Dyscan Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.7K | 其他印刷机零件、数据处理机 |
| Hangzhou Coditeck Digital Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48 | 其他印刷机零件、打字机色带 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 单功能打印机 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 单功能打印机 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $360 |