TAM VUONG TVG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Và DU LịCH TAM VươNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$26
进口金额
$0
出口金额
2024-11-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101767563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K18B8U |
| 成立日期 | 2005-08-29 |
| 联系地址 | P301 Tầng 3 Tòa tháp Tây Khu TM, CC Học viện Quốc Phòng, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TVG |
| 企业英文名称 | TVG CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P301 Tầng 3 Tòa tháp Tây Khu TM, CC Học viện Quốc Phòng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7911 - Đại lý du lịch 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02437824888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Travel Agency Co., Ltd. | 日本 | 1 | $26 | 商业广告材料、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 商业广告材料 | Nippon Travel Agency Co., Ltd. | 日本 | $26 |