Smiling Coconut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DừA CườI
0
进口笔数
139
出口笔数
$0
进口金额
$2.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301055526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD519KP |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | Số 237B1, đường Nguyễn Văn Tư, khu phố 2, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỪA CƯỜI |
| 企业英文名称 | SMILING COCONUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84984725502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 200981 | 蔓越莓和越橘汁 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 63 | $1.79M |
| 中国 | 34 | $450.1K |
| 韩国 | 28 | $243.8K |
| 越南 | 6 | $143.2K |
| 澳大利亚 | 6 | $44.4K |
| 中国香港 | 2 | $500 |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genpro Import & Export Inc. | 美国 | 49 | $1.46M | 其他椰子、食用甘蔗 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 30 | $394.0K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Expo Food Trading LLC | 美国 | 8 | $218.2K | 葡萄柚和柚子、带壳椰子 |
| Fruit & Fruit Trade Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $109.5K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| Express Tropical Fruits Inc. | 美国 | 5 | $99.0K | 带壳椰子、葡萄柚和柚子 |
| L&R Fine Food, Inc. | 越南 | 3 | $91.2K | 其他香料、药用植物 |
| Nara Fresh Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $72.7K | 其他冷冻水果坚果、鲜榴莲 |
| Fruit Anh Fruit Trade Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $60.8K | 带壳椰子、其他冷冻水果坚果 |
| SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD | 澳大利亚 | 6 | $44.4K | 聚乙烯袋、工业清洁制剂 |
| Genpro Import & Export Inc. | 越南 | 2 | $34.9K | 带壳椰子、其他椰子 |
近期贸易明细
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他椰子 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 其他椰子 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他椰子 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | HONG KONG MARKET INC | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | HONG KONG MARKET INC | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 食用甘蔗 | GENPRO IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 食用甘蔗 | GENPRO IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 其他椰子 | GENPRO IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $13.6K |
| 2026-04-10 | 其他椰子 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-10 | 其他椰子 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $2.1K |