SSG Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 磷酸二铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SSG
86
进口笔数
21
出口笔数
$365.14M
进口金额
$7.74M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
20
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315003928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXN4RHJ |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | 224/26 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SSG |
| 企业英文名称 | SSG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn |
| 电话 | +84908851234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 100390 | 其他大麦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 54 | $363.60M |
| 荷兰 | 11 | $751.8K |
| 中国 | 8 | $587.6K |
| 中国台湾 | 2 | $77.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $76.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $51.7K |
| 印度 | 1 | $136 |
| 新加坡 | 3 | $88 |
| 比利时 | 1 | $11 |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $6.18M |
| 越南 | 5 | $531.1K |
| 韩国 | 2 | $455.0K |
| 新加坡 | 1 | $158.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $2 |
| 瑞士 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Purefert Trading AG | 俄罗斯 | 16 | $175.69M | 磷酸二铵、尿素肥料 |
| Ferta Trade DMCC | 阿联酋 | 21 | $136.65M | 磷酸二铵、其他肥料 |
| FERTA TRADE FZCO | 阿联酋 | 3 | $28.60M | 磷酸二铵 |
| Uralkali Trading SIA | 拉脱维亚 | 3 | $3.77M | 氯化钾肥料、氮磷钾肥料 |
| Food Security Solutions DMCC | 阿联酋 | 3 | $2.03M | 氯化钾肥料、尿素肥料 |
| SSG International Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $989.1K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Richfarm Agri Pty Ltd | 中国 | 2 | $587.6K | 芳香单胺、片状肥料≤10公斤 |
| Richfarm Agri Pty Ltd | 荷兰 | 3 | $228.2K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Purefert Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $88 | 氮磷钾肥料、含可可食品>2kg |
| 1c2fc1bab7b18818bb09b55126cfa256 | 6 | $19 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bayon Heritage Holding Group Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.70M | PP/PE编织袋、磷酸二铵 |
| Young-Inh Corp. | 韩国 | 1 | $455.0K | 氮磷钾肥料、其他磷肥 |
| KUMSUNG ENC CO., LTD. | 2 | $407.5K | 尿素肥料 | |
| SSG INTERNATIONAL PTE LTD. | 新加坡 | 1 | $158.8K | 尿素肥料 |
| Richfarm Agri Pty Ltd | 越南 | 1 | $9.3K | 尿素肥料、氯化钾肥料 |
| SSG International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.8K | 尿素肥料、磷酸一铵肥料 |
| Purefert Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4 | 氮磷钾肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Catalyst Chemicals Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2 | 加工植物油、尿素肥料 |
| Purefert Trading AG | 瑞士 | 1 | $2 | 磷酸一铵肥料、氮磷钾肥料 |
| Catalyst Chemicals | 越南 | 1 | $2 | 尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 磷酸二铵 | FERTA TRADE FZCO | 俄罗斯 | $2.23M |
| 2026-03-18 | 磷酸二铵 | FERTA TRADE FZCO | 俄罗斯 | $14.44M |
| 2026-03-18 | 磷酸二铵 | FERTA TRADE DMCC | 俄罗斯 | $111.3K |
| 2026-03-18 | 磷酸二铵 | FERTA TRADE FZCO | 俄罗斯 | $11.92M |
| 2026-03-12 | 磷酸二铵 | FERTA TRADE DMCC | 俄罗斯 | $854.2K |
| 2026-03-05 | 磷酸二铵 | FERTA TRADE DMCC | 俄罗斯 | $3.45M |
| 2026-03-05 | 磷酸二铵 | FERTA TRADE DMCC | 俄罗斯 | $1.63M |
| 2026-02-06 | 磷酸二铵 | FERTA TRADE DMCC | 俄罗斯 | $5.33M |
| 2026-02-03 | 磷酸二铵 | FERTA TRADE DMCC | 俄罗斯 | $22.71M |
| 2026-02-03 | 磷酸二铵 | FERTA TRADE DMCC | 俄罗斯 | $862.5K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 尿素肥料 | KUMSUNG ENC CO., LTD. | — | $342.3K |
| 2026-04-21 | 尿素肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD. | 新加坡 | $158.8K |
| 2026-04-18 | 磷酸二铵 | PUREFERT ASIA PTE LTD | — | $4 |
| 2026-04-09 | 尿素肥料 | KUMSUNG ENC CO., LTD. | — | $65.2K |
| 2025-08-13 | 氯化钾肥料 | BAYON HERITAGE HOLDING GROUP CO LTD | 越南 | $449.0K |
| 2025-06-24 | 磷酸二铵 | BAYON HERITAGE HOLDING GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $1.50M |
| 2025-04-21 | 磷酸二铵 | BAYON HERITAGE HOLDING GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $1.40M |
| 2025-04-18 | 磷酸二铵 | BAYON HERITAGE HOLDING GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $1.40M |
| 2025-01-22 | 尿素肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-01-20 | 磷酸二铵 | BAYON HERITAGE HOLDING GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $1.44M |